Hướng dẫn ForU Stone: Cảm hứng, Đổi mới và Ý tưởng

Hướng dẫn thư mục
Các sản phẩm
Gửi yêu cầu

Đá thiêu kết là gì? 21 lời giới thiệu có thẩm quyền

Đá thiêu kết

MỘT Vật liệu xây dựng mới cho mặt bàn, tấm ốp tường và bàn trong các dự án nội thất và ngoại thất của các công trình dân dụng và thương mại.

 

Như một vật liệu mới trong lĩnh vực trang trí nội thất và ngoại thất cho các dự án bất động sản nhà ở và thương mại, sản phẩm nội thất Sintered Stone có kích thước lớn, khả năng định hình cao, thiết kế và màu sắc đa dạng, chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn và trầy xước, chống thấm, chịu axit và kiềm, và không chứa độc tố so với các sản phẩm nội thất khác: không chứa formaldehyde, thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe.

 

Trong những năm gần đây, đá nung kết đã trở thành một trong những vật liệu thân thiện với môi trường được ưa chuộng nhất nhờ vào các tính chất vật lý ưu việt của nó, và nó được các nhà thiết kế đánh giá cao và yêu thích.

Bạn có biết gì về tấm đá nung kết không? Trong bài viết này, tôi sẽ cung cấp cho bạn một số thông tin về tấm đá nung kết.

1: Đá nung kết là gì?

Đá nung kết, còn được gọi là "đá nung kết," là một loại ván sợi vô cơ được sản xuất từ nguyên liệu chính là đá bazan tự nhiên thông qua một loạt quy trình như nung chảy ở nhiệt độ cao, tách sợi và xử lý sau sản xuất.

Mô tả bằng tiếng Anh của tấm đá nung kết là SINTERED STONE, được dịch là "đá nung kết dày đặc". Sản phẩm được chế tạo từ nguyên liệu tự nhiên và đất sét qua quá trình nung kết độc đáo. Đây là loại tấm đá công nghệ cao mới, tích hợp tất cả công nghệ tiên tiến nhất trong sản xuất tấm đá. Hiện nay, đây là sản phẩm duy nhất trong ngành công nghiệp tấm panel.

Các tấm đá nung kết kết hợp nhiều công nghệ hàng đầu và nguyên liệu thô chất lượng cao. Sản phẩm được ép bằng áp lực hơn 16.800 tấn, kết hợp với công nghệ in phun mực độ nét cao 8 kênh, sau đó được nung ở nhiệt độ cao 1.250°C. So với gạch men truyền thống, sản phẩm này có các tính năng vật lý vượt trội như chống cháy, chống đông, chống mài mòn, chống bám bẩn, chống ăn mòn, độ bền cao, chống va đập, không thấm nước và không bị thấm.

YouTube video

2: Quy trình sản xuất tấm đá nung kết được thực hiện như thế nào?

Ngày nay, đá nung kết đã ngày càng trở nên phổ biến trong các hộ gia đình. Đối với các nhóm trang trí thông thường, đá nung kết là một công việc không thể thiếu. Tìm kiếm từ khóa “đá nung kết” trên một số nền tảng mạng xã hội cho ra hàng triệu nội dung liên quan. Có thể thấy rằng mọi người vẫn còn nhiều thắc mắc về vật liệu mới này, bao gồm sự khác biệt giữa đá nung kết và gạch men, sự khác biệt giữa đá nung kết và đá tự nhiên, cách chọn tấm đá nung kết…

Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu với quy trình sản xuất tấm đá nung kết và tìm hiểu về quá trình biến cát thông thường thành các vật liệu trang trí tinh xảo. Mọi người sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về tấm đá nung kết.

 

Bước 01: Chuẩn bị nguyên liệu thô

 

 Hòa trộn nguyên liệu thô: Xay nhuyễn một số nguyên liệu thô tự nhiên được chọn lọc kỹ lưỡng, như albite, thạch anh, đất sét, v.v., thành bột và khuấy đều.

 Bùn nghiền bi: Cho nguyên liệu thô vào máy nghiền bi theo công thức quy trình cụ thể của tấm đá, sao cho nguyên liệu thô, nước và bi nghiền được nghiền liên tục và trộn đều. Sau 13-15 giờ nghiền bi, bùn có độ mịn 0,7-0,9 được hình thành, thời gian này dài hơn nhiều so với thời gian nghiền bi của gạch men.

 Loại bỏ sắt và đồng nhất hóa bùn: Sau khi nghiền bằng máy nghiền bi, bùn cần được đưa qua các lớp sàng rung để loại bỏ sắt, sau đó đưa vào bể chứa bùn để đồng nhất hóa, giúp cân bằng độ ẩm trong bùn, tạo nền tảng cho việc nâng cao độ bền và độ dẻo của thân phôi. Sắt được loại bỏ vì sắt là nguyên tố có hại cho quá trình sản xuất tấm đá nung kết. Nó ảnh hưởng đến độ trắng của tấm đá và gây ra các khuyết tật như đốm đen, lỗ hổng và tạp chất trên bề mặt tấm đá.

 Phun sấy bột: Hỗn hợp lỏng được đưa vào tháp phun sấy thông qua hệ thống vận chuyển hỗn hợp lỏng tự động. Trong tháp phun sấy, hỗn hợp lỏng được sấy khô và tách nước để tạo thành bột có hàm lượng ẩm chỉ 7%.

 Quá trình lão hóa và kiểm tra bột: Để ngăn chặn các hạt không đáp ứng yêu cầu về độ bền không được chuyển sang bước tiếp theo, bột phải được lưu trữ và lão hóa trong ít nhất 12 giờ để làm cho độ ẩm trong bột đồng đều hơn và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Bước 02: Tạo hình vật liệu

 Ép khuôn: Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về thiết bị sản xuất quan trọng quyết định chất lượng của tấm đá nung kết – máy ép. Về mặt lý thuyết, càng nặng tấn của máy ép, quá trình ép càng đồng đều, độ dày của tấm đá nung kết càng cao và chất lượng càng ổn định.

 Quá trình sấy khô cơ thể phôi: Sử dụng lò sấy để sấy khô cơ thể phôi một lần nữa nhằm loại bỏ độ ẩm.

Bước 03 Xử lý bề mặt

 

Quy trình phủ men: Phủ đều hỗn hợp men lên bề mặt thân phôi, giúp thân phôi trở nên mịn màng và dễ tiếp cận hơn, từ đó tạo điều kiện cho quá trình in ấn chính xác cao ở bước tiếp theo.

 

Inkjet printing: Phôi men được đưa vào máy in phun mực qua băng chuyền, và mẫu thiết kế được cài đặt sẵn trên máy tính sẽ được in trực tiếp lên bề mặt phôi men. Bước này đòi hỏi kỹ thuật cao và quyết định chất lượng của sản phẩm hoàn thiện. Thiết bị sản xuất hiện đại có thể đảm bảo độ dày đồng đều của lớp men, kết cấu chân thực, màu sắc ba chiều và các lớp trong suốt.

Thông thường, các sản phẩm thông thường được hình thành sau khi hoàn thành quy trình trên. Một số sản phẩm cao cấp cũng yêu cầu các kỹ thuật đặc biệt, chẳng hạn như quá trình tạo hạt khô mịn, đánh bóng hạt khô bằng tinh thể băng, đánh bóng sáng hạt khô và các quy trình phức tạp khác.

Nung trong lò: Đặt sản phẩm vào lò nung với nhiệt độ trên 1200°C. Thời gian nung là 80-150 phút, gấp khoảng ba lần so với gạch men. Điều này giúp các tấm đá nung chảy được gia nhiệt đều và không dễ bị nứt khi sử dụng. Sau khi nung, nhiệt độ của các tấm đá nung chảy rất cao, và quá trình làm mát được thực hiện bằng phương pháp làm mát nhanh và chậm.

Quy trình đánh bóng: Đánh bóng thô – để giảm độ nhám bề mặt; đánh bóng trung bình – để loại bỏ vết xước trên bề mặt do đánh bóng thô gây ra và tạo ra bề mặt sáng bóng trung bình hoặc cao hơn; đánh bóng tinh – để tạo ra bề mặt sáng bóng.

Ứng dụng sạch sẽ và sáng bóng: Đá nung kết thường được sử dụng cho mặt bàn bếp và mặt bàn ăn. Để nâng cao khả năng chống bám bẩn của đá nung kết, cần phủ một lớp chất chống bám bẩn nano lên bề mặt để tạo thành lớp bảo vệ dày đặc với các hạt có kích thước chỉ vài nanomet. Lớp.

 

 Cắt gọt và thổi: Đặt các tấm đá nung kết vào máy mài cạnh tự động, và các góc sẽ được làm gọn gàng sau khi máy hoạt động.

 

Bước 04 Xử lý sau

 

Kiểm tra và phân loại: Kiểm tra bằng máy thông minh kết hợp với kiểm tra thủ công để phát hiện độ phẳng và sự khác biệt về màu sắc. Nếu phát hiện vết nứt hoặc tạp chất, sản phẩm cần được hạ cấp.

 

 Lưu trữ và lưu trữ

Sau một quá trình phức tạp và tinh tế, tấm đá nung kết kết hợp những ưu điểm "nhẹ, mỏng, đẹp và lớn" đã ra đời! Thiết kế nghệ thuật, nguyên liệu chất lượng cao, thiết bị tiên tiến và kiểm tra nghiêm ngặt… tất cả đều thể hiện tay nghề tinh xảo và thể hiện thái độ của con người đối với cuộc sống chất lượng.

 

3: Thiết bị sản xuất tấm đá nung kết

Suốt bao đời nay, mỗi lần xuất hiện của vật liệu mới đều mang lại những bước tiến quan trọng cho văn minh nhân loại. Đá nung kết, với đặc điểm kích thước lớn, nhẹ và mỏng, đã thu hút sự chú ý của con người. Sự ra đời của nó không thể tách rời khỏi sự đổi mới công nghệ.

3-1 Thiết bị sản xuất đá nung kết là gì?

 

Sản xuất đá nung kết chủ yếu bao gồm các thiết bị chính sau: máy nghiền bi, tháp phun, máy dệt vải toàn thân, máy ép định hình đá nung kết, máy in phun kỹ thuật số, máy nghiền khô kỹ thuật số, lò nung, thiết bị đánh bóng, thiết bị kiểm tra tự động, v.v.

Hiện nay, thiết bị sản xuất tấm đá của các doanh nghiệp gốm sứ trong nước chủ yếu được nhập khẩu từ một số thương hiệu lớn, bao gồm System LAMGEA (nhập khẩu từ Ý), Sacmi continua+ (Ý), SITI B&T, và các nhà sản xuất máy ép trong nước như Keda và Heng. Litai.

3-2 Các phương pháp sản xuất máy ép đá nung kết là gì?

Quá trình định hình là một khâu quan trọng trong sản xuất đá nung kết. Có ba phương pháp sản xuất đá nung kết: phương pháp định hình truyền thống bằng ép khô, phương pháp định hình liên tục bằng ép trục lăn và phương pháp tạo hình bằng băng tải không khuôn. Ba quy trình định hình tương ứng với ba loại máy ép định hình khác nhau. Máy.

3-2-1 Phương pháp ép khô truyền thống:

 

 

Ép khô là một loại gạch men truyền thống sử dụng phương pháp đúc khuôn - đúc khuôn ép. Ép khô là quá trình đưa bột thô có độ chảy tốt và phân bố hạt phù hợp vào khoang khuôn kim loại, áp dụng áp lực thông qua đầu ép, và đầu ép sẽ di chuyển trong khoang khuôn để truyền áp lực, làm cho các hạt bột trong khoang khuôn được sắp xếp lại, biến dạng và nén chặt để tạo thành phôi gạch men có độ bền và hình dạng cụ thể.

 

So với các thiết bị ép khác, máy ép khô giúp kiểm soát lực ép dễ dàng hơn. Trong quá trình sản xuất, áp suất ở giữa và xung quanh viên gạch có thể được duy trì ổn định, điều này giúp giảm thiểu vấn đề nứt vỡ trong quá trình cắt gạch Sintered Stone.

Phương pháp ép liên tục bằng con lăn 3-2-2:

 

Quá trình ép bằng con lăn được thực hiện thông qua hai dây đai động cơ có độ bền cao. Dưới sự hoạt động đồng thời của các dây đai động cơ và con lăn ép, bột được ép dần dần thành hình một cách liên tục.

 

Máy ép Continua+ của công ty SACMI Ý sử dụng quy trình ép liên tục bằng trục lăn. Dây chuyền sản xuất ép thẳng Continua+ sử dụng thiết bị tự động hoàn toàn được nâng cấp, có lực ép lớn hơn và độ dày cao hơn so với các máy ép truyền thống. Đồng thời, Continua+ có thể sản xuất sản phẩm hoàn thiện với bất kỳ kích thước và độ dày nào từ 3-30mm.

Phương pháp tạo hình dây đai không khuôn 3-2-3:

 

Quá trình tạo hình bằng băng tải không yêu cầu khuôn. Có một băng tải tuần hoàn ở phía trên và phía dưới của máy ép. Bột gốm được đặt trên khung dưới. Băng tải vận chuyển bột đến khu vực ép. Các băng tải trên và dưới được ép chặt để tạo thành sản phẩm hoàn thiện.

 

Hệ thống ép không khuôn LAMGEA là đại diện tiêu biểu nhất, sử dụng mạch thủy lực được thiết kế đặc biệt với áp suất tối đa 50.000 tấn. Hệ thống thủy lực phân phối áp suất đều đặn lên bề mặt gạch men. Ưu điểm của LAMGEA là độ dày của quá trình ép có thể điều chỉnh tùy ý mà không cần điều chỉnh thêm trên dây chuyền sản xuất.

4: Bề mặt gia công của đá nung kết là gì?

Theo bề mặt, nó được chia thành các loại sau: bề mặt sáng bóng, bề mặt mờ, bề mặt có vân nhám, bề mặt lụa, bề mặt ngọc trai, bề mặt mềm, bề mặt khuôn, và bề mặt chạm khắc tinh xảo.

 

Cảm giác khi chạm vào tám bề mặt này rất khác nhau. Các bề mặt đang được ưa chuộng hiện nay chủ yếu là bề mặt bóng cao, mờ, có vân nhám và lụa!

 

■ Bề mặt bóng loáng: tương tự như bề mặt đá cẩm thạch mà chúng ta thường sử dụng, mịn màng và có độ phản chiếu nhẹ dưới ánh nắng mặt trời.

 

■ Bề mặt mờ: Không được đánh bóng, nhưng vẫn có thể thể hiện được kết cấu.

 

■ Bề mặt lụa: Cảm giác mềm mại và tinh tế, như lụa mềm mại trượt trong tay.

 

■ Bề mặt ngọc trai: Toàn bộ bề mặt sẽ phát ra một màu ngọc trai nhạt.

 

■ Bề mặt mềm: Mềm mại và tinh tế, độ sáng thường nằm trong khoảng 39-65 độ. Sau khi đánh bóng, bề mặt sẽ có các lỗ nhỏ tinh tế và khả năng chống bám bẩn kém.

 

■ Bề mặt khuôn: Nó có cảm giác lõm và lồi. Các bề mặt vải, dệt và đốt đều là bề mặt khuôn.

 

■ Bề mặt mờ: Không được đánh bóng, nhưng vẫn có thể thể hiện được kết cấu.

 

■ Bề mặt chạm khắc: Mực đặc biệt được tạo thành trên bề mặt, ví dụ như hoa văn vân gỗ của gạch.

5: Công nghệ gia công đá nung kết

Về việc cắt, khoan, vát cạnh, mài và các công đoạn gia công sâu khác của đá nung kết.

Xu hướng đá nung kết đang làm mưa làm gió trên thị trường trang trí nội thất tại đất nước tôi.

Do có vẻ đẹp tự nhiên, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn., Nó dễ dàng vệ sinh, an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường; nó đang dần trở thành lựa chọn của hàng nghìn gia đình, dù được lắp đặt trên tường hay trên sàn., Hoặc các ứng dụng trong các tình huống tùy chỉnh nội thất gia đình khác nhau.

Các sản phẩm đá nung kết đã qua xử lý sâu đang được ứng dụng rộng rãi trong các dự án xây dựng. Được yêu thích bởi các nhà thiết kế và giới trẻ hiện đại.

Trước hết, hãy nói về quy trình gia công đá nung kết. Từ việc nhà thiết kế vẽ bản vẽ và chi tiết gia công các hình dạng đá nung kết theo yêu cầu của khách hàng, đến trung tâm gia công cắt đá nung kết theo bản vẽ, v.v., để thu được sản phẩm đá nung kết hoàn thiện.

5-1 Quy trình cắt đá nung kết

Quá trình gia công sản phẩm có thể sử dụng lưỡi cưa hoặc máy cắt bằng tia nước được thiết kế đặc biệt để cắt đá nung kết. Thiết bị cắt đường thẳng cho kính phẳng cũng có thể được sử dụng.

  • Trước khi cắt, hãy kiểm tra máy cắt, đặc biệt là các khía cạnh sau:
  • Các dụng cụ cắt phải phù hợp với sản phẩm đá nung kết và có hiệu suất tốt.

 

  • Bàn làm việc của máy phải sạch sẽ, bền bỉ, chắc chắn và không bị hư hỏng.

 

  • Bề mặt làm việc của máy phải hoàn toàn phẳng.

 

  • Bàn làm việc của máy phải sạch sẽ, không có vật liệu thừa từ quá trình gia công trước đó, và bề mặt phải ở trạng thái tốt. Do đó, khuyến nghị người vận hành quá trình gia công lấy mẫu để kiểm tra thực tế và điều chỉnh để đạt được kết quả tốt nhất trước khi cắt.

 

  • Nếu bạn không hài lòng với hiệu quả cắt hoặc tấm đá bị nứt trong quá trình cắt, có thể do tốc độ cấp liệu, áp suất hoạt động, tốc độ quay của trục không đúng, bàn cắt không đều hoặc sự di chuyển của tấm đá trong quá trình cắt. Dao động, dụng cụ cắt không phù hợp và các nguyên nhân khác cũng có thể gây ra tình trạng này.

 

  • Sau khi xử lý, bạn cần lưu ý khi xử lý đá nung kết, đặc biệt nếu có các lỗ hổng hoặc khe hở ở giữa các tấm đá. Sử dụng các miếng hút chân không đa cốc để tránh nâng cả hai đầu của tấm đá trực tiếp qua mép, nhằm tránh làm cong sản phẩm hoàn thiện. Cẩn thận khi di chuyển theo chiều dọc bằng tay để tránh làm xoắn và gãy.
  • Sử dụng đĩa cắt chuyên dụng phù hợp cho đá nung kết hoặc đĩa cắt kim cương chất lượng cao dành cho sản phẩm gốm sứ, và thực hiện trên máy cắt điểm thuế.

 

  • Cả lưỡi cắt hình chữ U và lưỡi cưa không răng đều có thể sử dụng.

 

  • Đá nung kết phải được đưa vào theo cùng hướng với hướng quay của lưỡi cắt trong quá trình cắt.

 

  • Kích thước lỗ cắt tỷ lệ thuận với độ dày của lưỡi cắt.

 

  • Trước khi cắt, hãy kiểm tra máy cắt. Bàn làm việc phải ở trạng thái tốt, phẳng, hoàn toàn bằng phẳng và không có chất thải gia công.

 

  • Bán kính của lưỡi cắt càng nhỏ, tốc độ trục chính càng cao.

 

  • Tốc độ cấp liệu càng chậm, hiệu quả cắt càng tốt.

 

  • Tốc độ cấp liệu chậm giúp giảm thiểu việc mài cạnh.

 

  • Tốc độ cấp liệu và xả liệu luôn phải chậm hơn tốc độ định mức 50%.

 

  • Hướng đúng và lượng nước phù hợp.

 

  • Lưỡi cắt nên được lộ ra ít nhất có thể, ít nhất một milimet so với độ dày của tấm ván.

 

  • Độ rung càng thấp trong quá trình cắt, kết quả càng tốt. Đặt các tấm gỗ hoặc cao su dùng một lần (ví dụ: cao su lưu hóa) dưới đá nung kết để giảm rung động.

 

5-2 Quy trình khoan đá nung kết

1. Lỗ vuông trên tấm kim loại dày:

 

(1) Quy trình: Đặt thước đo – khoan lỗ tại bốn góc – cắt theo hình chữ X – cắt bốn cạnh – đánh bóng

 

(2) Điểm chính:

 

1. Dụng cụ: bàn làm việc xây dựng, máy khoan tay điện, dao cắt tay, thước cuộn, bút vẽ mộc.

 

2. Ưu điểm: độ ổn định cắt cao, không dễ gãy, cạnh thẳng.

 

(1) Chỉnh sửa các góc vuông của lỗ vuông thành các góc tròn để các góc không bị nứt vỡ trong quá trình cắt và sử dụng sau này;

 

(2) Do lực kéo của xi măng hoặc keo dán có thể giúp đá nung chịu được lực kéo lớn hơn, nên nó ít bị nứt hơn so với phương pháp khoan các lỗ tròn nhỏ ở bốn góc và sau đó mở rộng các lỗ đó.

 

(3) Phạm vi ứng dụng rộng, có thể cắt lỗ vuông với bất kỳ kích thước nào;

 

(4) Các viên đá nung có kích thước 2,4 mét trở lên tương đối mỏng. Để ngăn ngừa nứt vỡ, có thể thực hiện xử lý chống nứt trên bốn mặt của lỗ mở trước khi cắt và mở.

 

2. Khoan lỗ tròn trên tấm kim loại dày:

 

(1) Quy trình: Định vị thước đo – Khoan nghiêng 30 độ – Cắt bằng nước – Mài bóng

 

(2) Điểm chính:

 

1. Vị trí thước đo kích thước: Chọn mũi khoan đục có kích thước phù hợp;

 

2. Khoan với góc 30 độ: Khoan lỗ tại vị trí đã chọn, chú ý đến góc 30 độ;

 

3. Cắt bằng nước: Chú ý thêm nước để làm mát trong quá trình thi công và sử dụng lực đều;

 

4. Mài bóng: Chú ý khi cắt và tránh va chạm và mài bóng.

 

5-3 Quy trình mài cạnh đá nung kết

Cắt vát cạnh tấm dày

 

(1) Quy trình: Đặt thước đo – Điều chỉnh góc của lưỡi dao – Cắt với tốc độ đều đặn – Mài bằng bàn chải thép – Mài sau khi lắp ráp

 

(2) Điểm chính:

 

1. Dụng cụ: bàn làm việc xây dựng, máy khoan tay điện, dao cắt tay, thước cuộn, bút vẽ mộc.

 

2. Ưu điểm: độ ổn định cắt cao, không dễ gãy, cạnh thẳng.

 

(1) Gắn thanh dẫn hướng vào vị trí kích thước quy định và điều chỉnh góc của máy cắt;

 

(2) Cần giữ độ dày khoảng 2mm cho góc cắt vào 45 độ; nếu không, sẽ dễ gây ra hiện tượng nứt vỡ, và dao cần được cắt chậm khi đẩy;

 

(3) Khi cắt, vui lòng kiểm tra xem bề mặt cắt có đồng đều hay không. Nếu có bất kỳ sự chênh lệch nào, hãy dừng máy cắt và điều chỉnh chính xác;

 

(4) Sau khi hoàn thành việc cắt, sử dụng đĩa đánh bóng để đánh bóng bề mặt cắt sao cho bề mặt trở nên mịn màng và bóng bẩy, tạo ra hiệu ứng đẹp mắt.

 

5-4 Quy trình đánh bóng đá nung kết

■(1) Quy trình:

 

1. Tấm ốp tường đá nung hai mặt;

 

2. Lắp ghép các tấm đá sintered có cạnh vát 45 độ cạnh nhau và sử dụng tia hồng ngoại để định vị độ thẳng đứng;

 

3. Sử dụng keo AB có màu tương thích để lắp vào góc;

 

4. Sau khi keo AB khô và cứng, hãy dùng bàn chải thép để đánh bóng nó.

 

■(2) Các điểm chính cần lưu ý khi định hình:

 

1. Sau khi ép laminate, có thể cố định bằng keo 502 hoặc băng dính;

 

2. Gắn bằng móc gỗ đặc biệt.

 

■(3) Tiêu chuẩn hiệu quả:

 

1. Để tránh tình trạng mẻ cạnh, thông thường sẽ để lại độ dày khoảng 2mm để gia công vát cạnh tại công trường;

 

2. Sử dụng keo dán cùng màu và sau đó đánh bóng.

Đá nung kết có khả năng chịu được các quá trình gia công sâu như cắt, khoan, vát cạnh và mài, có độ bền cao hơn và ít bị nứt vỡ hơn. Do đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đa ngành như tấm panel nội thất và tùy chỉnh phòng bếp, phòng tắm, mang lại vô số khả năng sáng tạo cho không gian.

6: Quy trình ghép nối liền mạch tấm đá và các lưu ý

Đá nung kết có nghệ thuật tinh xảo, hiệu ứng trang trí đẹp mắt và đa dạng về kiểu dáng, đồng thời không dễ bám bẩn hay ẩm mốc. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các công trình trang trí như tường nền phòng khách, mặt bàn bếp, chậu rửa nhà tắm, cánh cửa tủ quần áo, bàn cà phê, tủ kệ, góc cầu thang, v.v.

Khi hoàn thiện các góc ngoài của đá nung kết, phương pháp ghép nối liền mạch 45 độ thường được sử dụng.

Kỹ thuật ghép nối liền mạch có nghĩa là việc mài vát góc 45 độ tạo thành một góc nhọn với bề mặt men, không để lại bất kỳ cạnh nào có thể va chạm. Phương pháp này giúp tạo ra các đường nét mượt mà và cảm giác không gian tự nhiên một cách dễ dàng.

Quy trình gia công tại chỗ để ghép nối liền mạch đá nung kết là một quy trình phức tạp và đòi hỏi người thợ phải có kinh nghiệm đặc biệt. Hãy cùng chia sẻ với bạn quy trình cụ thể và các lưu ý cần thiết.

6-1 Cắt góc 45 độ

Kết nối liền mạch thường được thực hiện bằng tia nước trong nhà máy gia công hoặc bằng máy gia công góc 45 độ chuyên dụng cho đá nung kết và yêu cầu hiệu suất máy cao.

Độ chính xác trong quá trình gia công quyết định chất lượng của sản phẩm hoàn thiện. Do đó, việc đảm bảo các góc chính xác và đường cắt mịn màng trong quá trình gia công là cần thiết để đảm bảo sự kết nối đẹp mắt, không tì vết và liền mạch.

6-1-1 Khi cắt các viên đá nung kết lớn, máy cắt phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

Tốc độ động cơ khoảng 6000 vòng/phút;

Lưỡi dao phải là lưỡi dao cắt chuyên nghiệp;

Yêu cầu về độ phẳng của nền máy rất cao;

Thước đo phải chính xác, nhập dữ liệu vào máy công cụ và để lại ít nhất 20mm khoảng trống trên cạnh vát;

Khi đầu máy được thu lại sau khi cắt, đầu máy phải có khả năng nâng lên để tránh gây hư hỏng thứ cấp.

6-2Xử lý trước khi ghép nối

Khi mài, sẽ có nhiều hoặc ít khuyết tật hơn, vì vậy trước khi ghép nối, phải đánh bóng bằng tay bằng miếng bọt biển và kiểm tra hai lần để đảm bảo chất lượng.

Bạn có thể cẩn thận lau bụi trước khi hàn không?

6-3Cắt ghép và dán

Kẹp nên được sử dụng để định vị khi ghép nối để đảm bảo góc vuông góc và đẹp mắt.

Sau khi định vị, sử dụng keo dán gạch đá nung để lấp đầy vị trí giao nhau, dán băng keo, kéo chặt để cố định và để yên trong 3-10 phút.

Khi keo đã khô, vui lòng xử lý keo bị đổ trước tiên.

6-4Xử lý bề mặt

Sau khi keo khô và hoàn toàn đông cứng trong 5 giờ, hãy sử dụng dao đa năng để cạo bỏ phần keo thừa, hoặc đánh bóng bằng miếng bọt biển hoặc máy mài góc (khi lưỡi mài phát ra tiếng kêu giòn, hãy ngừng đánh bóng ngay lập tức. Nếu không, nó sẽ làm hỏng lớp men và phá hủy vẻ đẹp của sản phẩm).

Sau khi keo đã sạch, hãy đánh bóng nó bằng giấy nhám có độ mịn không dưới 1000#. Bạn cũng có thể lau bằng miếng len để làm sáng bề mặt.

Nếu cần thiết, bạn cũng có thể thoa một lớp sáp lên bề mặt để bảo vệ.

6-5Tăng cường, chống thấm và xử lý chống bám bẩn

Sử dụng các dải viền độc đáo hoặc mã góc để gia cố mặt sau của giao diện, nhằm cải thiện độ ổn định khi ghép nối và ngăn ngừa tình trạng bong tróc và nứt vỡ.

Chậu rửa mặt trong nhà tắm và các vị trí khác cần được gia cố bằng băng keo chống thấm chuyên dụng, sau đó sử dụng keo kết cấu thông dụng để dán lại tất cả các mối nối lần thứ hai.

Cuối cùng, bạn có thể áp dụng chất chống bám bẩn lên bề mặt tiếp xúc để bảo vệ sản phẩm hoàn thiện khỏi sự ô nhiễm từ bên ngoài không?

6-6 Các biện pháp phòng ngừa

1. Bề mặt phải sạch sẽ và không có vết dầu mỡ. Xin vui lòng không chạm vào nó nhiều lần bằng tay. Nếu không, nó sẽ dễ bị phồng rộp và chuyển sang màu vàng sau khi được dán keo.

2. Việc xử lý bề mặt phải mịn màng và không gồ ghề, điều này sẽ ảnh hưởng đến vẻ ngoài.

3. Hãy cố gắng chọn các viên đá nung có độ dày tương đương; nếu không, các tấm đá mỏng phải được nâng lên.

4. Chọn keo dán gạch đá nung chất lượng cao để đảm bảo không bị bong tróc.

5. Chọn/trộn keo có màu tương tự như đá nung kết sao cho sau khi dán, mắt thường không thể nhận ra sự khác biệt đáng kể.

6. Chọn vật liệu lát nền chất lượng cao, chịu được nhiệt độ cao và thấp để đảm bảo độ bền vững.

7. Khi mài bằng miếng bọt biển hoặc máy mài góc, hãy mài ở góc 45 độ.

7: Sự khác biệt giữa đá cẩm thạch và đá nhân tạo (Sintered Stone) là gì? (So sánh giữa tấm đá nhân tạo Sintered Stone và đá cẩm thạch tự nhiên)

Đá cẩm thạch luôn là vật liệu xây dựng nội thất phổ biến, và những đặc tính sang trọng và đẳng cấp của nó đã nhận được nhiều đánh giá tích cực trong trang trí nội thất. Đá nhân tạo (Sintered Stone) gần đây đã nổi lên như một vật liệu trang trí mới trong nhiều dự án trang trí nội thất. Khái niệm về Đá nhân tạo (Sintered Stone) đã thu hút sự chú ý của công chúng và nhận được sự quan tâm ngày càng tăng trong ngành vật liệu xây dựng. Vậy, sự khác biệt chính giữa đá cẩm thạch và Đá nhân tạo (Sintered Stone) là gì?

01 Nguồn gốc và kiểu dáng độc đáo

Đá cẩm thạch có kết cấu tự nhiên, đa dạng, tinh tế và sang trọng. Mỗi viên đá đều mang vẻ đẹp tự nhiên độc đáo và cảm giác sang trọng mà không thể sao chép ở nơi khác. Đồng thời, đá cẩm thạch cũng có những vết nứt nhỏ, khuyết điểm tự nhiên, đòi hỏi phải đánh bóng, đánh sáp và bảo dưỡng hàng ngày.

 

Đá nung kết được sản xuất công nghiệp, do đó sự đồng nhất của các tấm đá cùng loại là rất cao. Cảm giác của đá nung kết đặc biệt giống với đá tự nhiên, và bề mặt của nó gần giống với đá tự nhiên. Độ thấm nước và kết cấu của nó tốt hơn so với đá cẩm thạch. Tuy nhiên, giá thành cao hơn. Cầu thang Scapa nổi tiếng là tác phẩm tiêu biểu của cầu thang đá nung kết.

02 hệ thống yếu tố đặc biệt

Đá cẩm thạch chủ yếu được cấu tạo từ canxit, đá vôi, serpentine và dolomit. Các thành phần phụ chính của nó bao gồm canxi cacbonat (tỷ lệ tổng cộng vượt quá 50%), magiê cacbonat, oxit mangan và silic dioxit.

 

Đá nung là sản phẩm được tạo ra từ các chất liệu tự nhiên chưa qua xử lý (silica, đất sét vô cơ, bột feldspar) thông qua một quy trình đặc biệt, được ép bằng máy ép và nung ở nhiệt độ cao 1200°.

03 khác biệt về cơ thể và hóa học

  • Độ cứng:

Độ cứng Mohs của đá cẩm thạch là 2,5-5. Cấu trúc của nó dày đặc nhưng đơn giản. Nó dễ dàng để gia công, chạm khắc, mài và đánh bóng.

  • Đá nung có độ cứng Mohs từ 6-7, khiến nó cứng hơn và chống trầy xước tốt hơn so với đá cẩm thạch. Tuy nhiên, điều này thường đề cập đến độ cứng tổng thể. Viền của đá thường không đồng đều và dễ bị mài mòn. Nồi và chảo có thể bị sứt mẻ hoặc hư hỏng nếu vô tình va chạm vào viền. Do đó, mặc dù có độ cứng cao nhưng đá này rất giòn.
  • Độ dày đặc:

Độ cứng của đá cẩm thạch thay đổi đáng kể tùy thuộc vào từng loại cụ thể. Nhìn chung, đá cẩm thạch có độ cứng tương đối thấp và dễ bị xâm nhập. Tuy nhiên, trang trí nội thất bằng đá cẩm thạch vẫn có thể bền bỉ nếu được bảo dưỡng đúng cách.

Đá nung kết có độ dày cao và có khả năng chống trầy xước, chống thấm và chống bám bẩn.

  • Ổn định:

Đá cẩm thạch có tính chất vật lý ổn định, độ chính xác bề mặt cao, đảm bảo không biến dạng trong thời gian dài, hệ số giãn nở tuyến tính nhỏ, không có cảm giác mòn dần, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và có độ cân bằng bề mặt chính xác.

 

Đá nung kết có độ bền cao, chống mài mòn và bền bỉ. Tuy nhiên, do độ cứng cực cao, nó dễ bị vỡ. Chúng tôi cũng đã chứng kiến nhiều trường hợp bàn đá nung kết bị vỡ.

04: Các khó khăn trong quá trình xử lý

  • So với đá nung kết, đá cẩm thạch có độ linh hoạt cao hơn trong quá trình gia công và tạo hình. Viền và cạnh có thể được đánh bóng để trở nên mịn màng và trong suốt, phù hợp để gia công và thiết kế các tác phẩm điêu khắc, cột và các sản phẩm khác.

 

  • Quá trình gia công đá nung kết có thể được cải thiện để trở nên bền bỉ hơn. Loại đá này dễ bị nứt vỡ ở các cạnh, không thể đánh bóng và không thể sửa chữa sau khi bị hư hỏng. Việc xử lý các viền và cạnh đòi hỏi sự cẩn thận cao, do đó nó không phù hợp cho các hình dạng phức tạp.

 

  • Đá nung kết và đá tự nhiên đều có ưu điểm và nhược điểm, và khách hàng có thể lựa chọn phù hợp với phong cách và chức năng mà họ mong muốn. Ví dụ, sử dụng đá nung kết cho sàn nhà, mặt bàn bếp và bàn ăn dễ dàng bảo dưỡng hơn. Mỗi loại có thể được sử dụng làm vách ngăn lịch sử, bậc thang, vách ngăn, sàn nhà, cửa tủ trang trí, v.v. Các khu vực có hiệu ứng trang trí mạnh mẽ và tính cá nhân hóa, bao gồm vách ngăn lịch sử, đá cẩm thạch hoặc đá cao cấp có kết cấu đặc biệt, cũng có thể được sử dụng.

 

8: Sự khác biệt giữa đá nung kết và gạch men là gì?

Tấm đá nung kết so với gạch men (gạch sứ)phòng thí nghiệms)

Đá nung kết là một loại vật liệu mới thuộc nhóm vật liệu tấm. Tên tiếng Anh của Đá nung kết là SINTERED STONE, có nghĩa là đá nung kết. Độ cứng của nó cao hơn đá magma (như granite và các loại tương tự). Nó được hình thành thông qua quá trình ngưng tụ và kết tinh của nham thạch nóng chảy, được tạo ra bằng cách nung chảy đá dưới lòng đất ở nhiệt độ cao (625-1200°C).

 

Quá trình nung kết của đá nung kết (Sintered Stones) tương đối phức tạp. Đây là quá trình tái tạo quá trình hình thành tự nhiên của đá tự nhiên trong hàng nghìn năm chỉ trong vài giờ. Đá tự nhiên và đất sét vô cơ phải được ép ở áp suất cao 400 bar, sau đó đưa vào lò nung hiện đại nhất với nhiệt độ trên 1280°C. Sử dụng thiết bị ép đùn chân không tiên tiến nhất và lò nung cuộn tự động hoàn toàn với hệ thống điều khiển nhiệt độ bằng máy tính, kết hợp với công nghệ NDD, chúng tôi cuối cùng có thể sản xuất các tấm trang trí công nghệ cao siêu mỏng, kích thước lớn với nhiều hiệu ứng kết cấu tinh xảo.

8-1 Sự khác biệt giữa đá nung kết và gạch men

Cấu trúc của đá nung kết hoàn toàn khác biệt so với gạch men. Thành phần chính của gạch là kaolin, trong khi đá nung kết chủ yếu được cấu tạo từ các oxit vô cơ như đá tự nhiên lớp, đất sét tự nhiên, silica và bột feldspar. Hơn nữa, đá nung kết không chứa men, và độ bóng của đá nung kết được tạo ra bằng cách đánh bóng bằng máy. Đá nung kết là các tấm lớn, không phải là gạch kích thước lớn. Điều này khiến đá nung kết trở thành lựa chọn mới được ưa chuộng trong các dự án công trình.

Đá nung kết được sản xuất từ các nguyên liệu trên thông qua một quy trình độc đáo, sau đó được ép bằng máy ép có lực ép 36.000 tấn, kết hợp với công nghệ NDD, và nung ở nhiệt độ cực cao trên 1.200 độ.

 

      Gạch men được sản xuất thông qua quá trình nghiền bi và mài để đạt được độ mịn nhất định và phân bố đều các nguyên liệu; phun hạt: tại kho bột, nguyên liệu thô được đưa vào kho và để tự nhiên trong 48 giờ để đảm bảo trộn đều hoàn toàn, sau đó được ép bằng máy ép. Thông thường, sản lượng gạch men nằm trong khoảng 10.000 tấn; trong hệ thống nung, nhiệt độ dao động từ 1050 đến 1150 độ.

 

      Từ góc độ quy trình sản xuất, sự khác biệt chính nằm ở công suất của máy ép. Đá nung kết có trọng lượng lớn hơn, và nhiệt độ nung của đá nung kết cao hơn, do đó độ ổn định của cấu trúc cao hơn.

8-2 Thông số kỹ thuật và độ dày của đá nung kết

Các đặc điểm kỹ thuật của đá nung kết có kích thước lớn, bao gồm 1800×3600, 1620×3240, 1500×3000, 1200×3600, 1600×3200, 1000×3000, 1300×2600, 1000×2700, 760×2600, 800×2600, 2400×1200, 900×1800 và các kích thước khác, độ dày cũng dao động từ 3mm đến 20mm.

8-3 Phạm vi áp dụng khác nhau

      Đá nung kết có phạm vi ứng dụng rộng rãi, hiệu ứng trang trí chắc chắn và kết cấu đá cẩm thạch chân thực. Dù được sử dụng trong không gian lớn hay trang trí nội thất, hiệu ứng thị giác của nó làm nổi bật không gian và nâng cao chất lượng khu vực. Nó cũng có thể được sử dụng làm vật liệu trang trí mặt bàn trong không gian bếp và phòng tắm. Và điều này khác biệt so với những gì gạch men có thể làm.

 

9 Đá nung kết so với Đá thạch anh nhân tạo

Trong số nhiều vật liệu ứng cử cho mặt bàn bếp, thép không gỉ dễ bị trầy xước; đá cẩm thạch có vẻ đẹp tự nhiên. Tuy nhiên, nó có khả năng chống bám bẩn kém, đá granite có vẻ ngoài kém và có bức xạ, còn mặt bàn acrylic không cứng và dễ nứt… Tóm lại, chỉ còn đá thạch anh và đá tự nhiên là những lựa chọn còn lại trên thị trường và được ưa chuộng.

9-1 Sự tương đồng giữa đá nung kết và đá thạch anh nhân tạo

Hãy cùng nhau tìm hiểu về những điểm tương đồng giữa hai loại vật liệu này. Đá nhân tạo và đá thạch anh đều là loại vật liệu nhân tạo ở cấp độ thuộc tính.

   Đá thạch anh được chế tạo từ hơn 90% tinh thể thạch anh, nhựa và các nguyên tố vi lượng, được đông cứng dưới chân không và áp suất trong điều kiện vật lý và hóa học nhất định thông qua các máy móc chuyên dụng;

 

   Đá nung kết được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên như bột đá tự nhiên và feldspar, được ép bằng máy ép lớn có sức ép 38.000 tấn và sau đó nung ở nhiệt độ trên 1.200°C.

 

Thứ hai, cả hai đều là vật liệu thay thế cho đá cẩm thạch và có các sản phẩm mô phỏng một phần kết cấu tự nhiên của đá cẩm thạch.

 

Quá trình hình thành đá cẩm thạch tự nhiên đòi hỏi một thời gian dài. Sự hiếm có này khiến giá thành trở nên quá cao. Đồng thời, nó cũng nổi bật vì tính chất mỏng manh và dễ vỡ. Do đó, nhiều loại vật liệu thay thế đã được phát triển, bao gồm đá thạch anh và đá thạch anh nhân tạo. Đá nung kết. Tất cả đều vượt trội hơn đá cẩm thạch tự nhiên. Chúng tái tạo kết cấu của đá cẩm thạch tự nhiên, vượt trội hơn về hiệu suất và có giá thành hợp lý hơn.

Ngoài ra, cả hai đều hoạt động trong lĩnh vực mặt bàn bếp, mỗi bên đều có vị trí riêng của mình.

 

Là khu vực được sử dụng nhiều nhất trong nhà bếp, mặt bàn bếp đòi hỏi tiêu chuẩn vật liệu cao. Nó phải chịu được dao, mài, lửa, axit, kiềm, dầu và muối, có vẻ ngoài và phong cách, đồng thời không chứa formaldehyde và không gây bức xạ. Nó thậm chí còn phải bền bỉ và sử dụng được mãi mãi…

 

Tóm lại, một mặt bàn bếp chất lượng cao phải đáp ứng năm yêu cầu quan trọng sau: thẩm mỹ, chống trầy xước, chịu nhiệt, chống ố vàng và thân thiện với môi trường.

9-2 Sự khác biệt giữa đá nung kết và đá thạch anh nhân tạo

9-2-1 xuất hiện

 

Về mặt thẩm mỹ, mặc dù đá thạch anh có nhiều màu sắc, phong cách của nó có thể đa dạng và hấp dẫn hơn. Mặc dù một số nhà sản xuất đã phát triển các kết cấu đá, nhưng sự lựa chọn vẫn còn hạn chế; chất lượng màu sắc có thể được cải thiện, và có sự khác biệt về màu sắc cụ thể. Bề mặt cảm giác cũng tương đối đơn điệu.

 

Đá nung kết có độ phong phú cao hơn về cả hoa văn thị giác lẫn kết cấu xúc giác.

 

Nhờ công nghệ in phun mực độ phân giải cao và công nghệ men sứ tiên tiến, Sintered Stone có thể dễ dàng tái tạo các bề mặt có kết cấu của đá, vải, gỗ, da và thậm chí cả kim loại. Có thể nói rằng mọi thứ đều có thể được sản xuất. Ngoài ra, nhờ khả năng ứng dụng đa dạng và linh hoạt của Sintered Stone, mặt bàn bếp có sự thống nhất cao về phong cách, hài hòa với không gian tổng thể.

9-2-2 Chống trầy xước

 

Khi nói đến khả năng chống trầy xước, chúng ta không thể không nhắc đến thang độ cứng Mohs. Thang độ cứng Mohs là tiêu chuẩn để đo độ cứng của các khoáng vật. Nó được đề xuất lần đầu tiên bởi nhà khoáng vật học người Đức Frederick Mohs vào năm 1822. Thang độ cứng này có 10 cấp độ, trong đó cấp độ 1 có độ cứng tương đương với giấy, cấp độ 5 tương đương với thép không gỉ, và cấp độ 10 tương đương với kim cương.

Theo tiêu chuẩn này, độ cứng của tinh thể thạch anh (SiO₂) là cấp 7. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là độ cứng của đá thạch anh đạt đến cấp 7.

 

Vì đá thạch anh được cấu tạo từ tinh thể thạch anh (90%-94%) + nhựa (6%) + các nguyên tố vi lượng khác, độ cứng của đá thạch anh thấp hơn nhiều so với tinh thể thạch anh. Thấp hơn bao nhiêu? Tùy thuộc vào hàm lượng tinh thể thạch anh. Khi hàm lượng tinh thể thạch anh đạt trên 93%, độ cứng của đá thạch anh có thể nằm trong khoảng từ 5 đến 5,5. Độ cứng sẽ thấp hơn nếu hàm lượng này dưới tiêu chuẩn này.

 

Do đó, trên thị trường chỉ có các loại đá thạch anh đạt tiêu chuẩn, với độ cứng Mohs từ 5 đến 5.5. Mặc dù mức độ cứng này khá tốt, nó vẫn hơi kém hơn so với đá nung kết. Sự khác biệt này không rõ ràng nếu bạn cào nó bằng một chiếc chìa khóa, nhưng nếu bạn cào nó bằng một thước thép hoặc một con dao xẻ thịt, sự khác biệt sẽ ngay lập tức trở nên rõ ràng.

9-2-3 Khả năng chịu nhiệt

 

Khả năng chịu nhiệt cũng có thể được hiểu là khả năng chịu nhiệt độ cao. Đối với mặt bàn bếp, việc tiếp xúc trực tiếp với các vật thể có nhiệt độ cao là điều thường xuyên xảy ra. Nếu khả năng chịu nhiệt của tấm ván không đủ tốt, nó sẽ nhanh chóng bị hỏng.

Mặc dù nhiệt độ tổng thể của đá thạch anh có thể đạt 300°C, nhưng việc nó bị vỡ khi tiếp xúc với nồi nóng trong cuộc sống hàng ngày vẫn là điều không thể tránh khỏi.

 

Lý do chính là đá thạch anh là một "vật liệu composite polymer giòn" có đặc tính giãn nở và co ngót nhiệt đặc trưng. Điều này khiến đá thạch anh bị nứt vỡ khi bị gia nhiệt cục bộ và không thể chịu được ứng suất bên trong do quá trình giãn nở và co ngót nhiệt gây ra.

Đá nung kết được nung ở nhiệt độ cao trên 1200°C. Khi tiếp xúc với lửa trực tiếp, nó sẽ không biến dạng khi tiếp xúc trực tiếp với các vật thể có nhiệt độ cao và không gây ra các thay đổi vật lý như co ngót, nứt vỡ hoặc biến màu.

9-2-4 Chống bám bẩn

 

Về khả năng chống ố, điều này chủ yếu phụ thuộc vào khả năng hấp thụ nước. Tỷ lệ hấp thụ nước càng thấp, độ dày của tấm ván càng cao, thì khả năng dầu thấm vào càng ít, và nguy cơ nước và màu bị lem càng nhỏ.

Tỷ lệ hấp thụ nước của đá thạch anh chất lượng cao tương đương với đá nung kết, tức là dưới 0,02%.

 

Tuy nhiên, hầu hết các loại đá thạch anh trên thị trường có giá đơn vị dưới 1.000 nhân dân tệ đều có tỷ lệ hấp thụ nước vượt quá 1%. Điều này đã dẫn đến nhiều người phản ánh rằng đá thạch anh trong nhà họ thường bắt đầu ngả vàng chỉ sau một hoặc hai năm sử dụng.

 

Ngay cả đá thạch anh chất lượng cao cũng có kẻ thù tự nhiên của nó, đó là nước trà. Bởi vì các polyphenol trong nước trà dễ dàng hòa tan trong nước và chất béo, trong khi nguyên liệu của đá thạch anh chứa nhựa.

Vì các viên đá nung kết được ép và định hình bằng một máy ép lớn có sức ép 38.000 tấn trong quá trình sản xuất, độ đặc của các tấm đá rất cao, tỷ lệ hấp thụ nước dưới 0,02% và gần như không có sự thấm nước.

9-2-5 Thân thiện với môi trường

 

Về vấn đề bảo vệ môi trường, chỉ có hai yếu tố cần xem xét: bức xạ và formaldehyde.

 

Mặc dù bức xạ của đá thạch anh chất lượng cao rất thấp, nó không gây hại cho cơ thể con người. Tuy nhiên, quá trình sản xuất yêu cầu quá trình đóng rắn ở nhiệt độ cao của keo dán, điều này làm tăng khả năng có sự hiện diện của formaldehyde.

Ngược lại, không có khả năng thêm formaldehyde trong toàn bộ quá trình sản xuất của Sintered Stones được làm từ các vật liệu vô cơ phi kim loại được nung ở nhiệt độ cao. Ngay cả đối với keo Sintered Stone, thành phần chính của nó là keo acrylic AB không độc hại và không mùi. Điểm mạnh của sản phẩm là không độc hại, không chứa aldehyde, không bức xạ, an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường và an toàn.

Dựa trên kết quả so sánh trên, đá nung kết có ưu điểm vượt trội so với đá thạch anh về mặt thẩm mỹ, khả năng chống trầy xước và chịu nhiệt, và ngang bằng với đá thạch anh cao cấp về khả năng chống ố và bảo vệ môi trường.

 

Ngay cả đá thạch anh chất lượng cao cũng hơi kém hơn so với đá nung kết, huống chi là những loại đá thạch anh chất lượng thấp.

 

Về mặt giá cả, giá của đá thạch anh chất lượng cao thực sự tương đương với giá của đá nung kết.

10 Hiệu suất vượt trội của đá nung kết

2-3-1 Siêu mỏng và siêu nhẹ

Gạch nung ép có độ dày mỏng hơn, chỉ bằng 1/3 so với gạch men truyền thống, và gạch nung ép cũng nhẹ hơn, thậm chí nhẹ hơn 1/3 so với gạch men thông thường. Trọng lượng trung bình của gạch men truyền thống là 23-27kg/Trong khi đó, đá nung kết siêu mỏng chỉ nặng 7kg /và dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.

  • Lưỡi kiếm vô song

Độ cứng Mohs lên đến cấp 6. Với độ cứng cao như vậy, bạn có thể sử dụng đinh sắt hoặc lưỡi dao để cào bề mặt của đá nung kết mà không để lại vết tích nào. Ngay cả khi bị va chạm bởi một vật thể cứng có độ bền cao, nó vẫn giữ nguyên trạng thái. Nó là lựa chọn lý tưởng cho các tấm nhôm-nhựa, giấy dán tường và thậm chí cả đá tự nhiên – hiệu suất vô song.

  • Không sợ nhiệt độ cao

Nó không bị biến màu, không tạo khói và không giải phóng các chất độc hại khi đốt ở nhiệt độ cao, đồng thời có khả năng chống cháy và không phai màu. Hiện nay, các sản phẩm gạch men tốt nhất trong ngành có tỷ lệ thấm nước thấp nhất là ba phần nghìn. So với đó, tỷ lệ thấm nước của Sintered Stone là hai phần nghìn. Độ dày cực cao khiến vết bẩn không thể thấm vào, do đó không cần lo lắng về việc vệ sinh bề mặt. Các vết bẩn thông thường có thể được lau sạch chỉ bằng nước.

  • Siêu chống ăn mòn

So với tiêu chuẩn U-level (UA, UB, UC - thử nghiệm chống ăn mòn của chất tẩy rửa hàng ngày) mà các vật liệu truyền thống phải vượt qua, Sintered Stone không chỉ vượt qua thử nghiệm cấp độ UL (ULA, ULB, ULC - axit và kiềm có nồng độ thấp) mà còn đạt được chứng nhận UHA (UHA, UHB, UHC - axit và kiềm có nồng độ cao), là sản phẩm độc quyền của các phòng thí nghiệm châu Âu. Đối mặt với axit và kiềm hàng ngày trong nhà tắm cùng các loại kem dưỡng da hàng ngày, nó vẫn giữ được sự bình tĩnh, sang trọng và không bị ảnh hưởng.

  • Kháng khuẩn và kháng khuẩn

Vật liệu thân thiện với môi trường 100%, an toàn cho sức khỏe và môi trường, không độc hại, vô trùng và không chứa tia bức xạ. Nó ức chế sự phát triển của vi khuẩn và có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

  • Bảo vệ môi trường và sức khỏe

Các nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên được lựa chọn, và quá trình sản xuất không thải ra các chất độc hại hoặc gây ô nhiễm. Sản phẩm có thể được nghiền nhỏ và tái chế, đạt tiêu chuẩn tái chế 100%, hoàn toàn tuân thủ khái niệm xanh và thân thiện với môi trường của phát triển bền vững.

Đá nung kết là một vật liệu đa năng với các đặc tính như nhẹ, mỏng, cứng, chịu được nhiệt độ cao, axit và kiềm, và dễ dàng vệ sinh. Vì đá nung kết không chỉ có thể sử dụng trên tường và sàn, mà còn có thể ứng dụng trong nhiều tình huống trang trí nội thất và ngoại thất, như mặt bàn, tường, tủ, thớt, bàn nướng, đồ nội thất, lát sàn trong và ngoài trời, dự án ngoại thất, mặt tiền công trình, v.v. Các tấm đá gần như có thể ứng dụng trong mọi lĩnh vực và đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cao cấp vượt ngoài sự tưởng tượng.

 

Một viên đá nung kết lớn giống như một tấm vải. Càng lớn tấm vải, càng rộng mở sự sáng tạo của người thợ may. Các nhà thiết kế có thể cắt nó theo ý muốn tùy theo nhu cầu thiết kế của mình. Gạch men đã qua xử lý có tính thẩm mỹ cao hơn và mang lại cho các nhà thiết kế không gian thiết kế rộng mở hơn.

10-2 Nhược điểm của tấm đá nung kết

 

Mặc dù đá nung kết có nhiều ưu điểm về hiệu suất, chúng cũng có nhiều nhược điểm. Chúng ta cũng cần hiểu rõ về chúng.

 

  • Tấm đá nung kết dễ bị gờ khi áp lực không đủ, điều này đòi hỏi kỹ thuật thủ công.

 

  • Vì đá nung kết có độ bền cao, các sản phẩm được gia công sâu từ chúng lại quá giòn và dễ nứt vỡ, gây ra nguy cơ an toàn.

 

  • Cắt là một công việc khó khăn. Vật liệu đá nung kết có độ bền cao, và việc cắt chính xác là một thách thức. Có những yêu cầu cụ thể về công nghệ thi công.

 

  • Trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, có thể xảy ra hiện tượng vỡ mép giòn tại các mép của đá nung kết, do đó yêu cầu vận chuyển phải được thực hiện nghiêm ngặt.

 

11 Kích thước của tấm đá nung kết kích thước lớn

Đá nung kết có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như tủ bếp, tấm ốp, đảo bếp, đồ nội thất hoàn thiện, tủ TV, bàn cà phê, bàn ăn, khay trà, v.v. Thông thường, đá nung kết có độ dày từ 3mm đến 6mm có thể được sử dụng cho các sản phẩm nội thất như cửa và tấm ốp tủ. Đá nung kết có độ dày từ 12mm đến 20mm có thể được sử dụng làm mặt bàn bếp hoặc mặt bàn ăn. Nó có khả năng chịu lực tốt và nhiều ứng dụng đa dạng. Có thể nói đây là một vật liệu đa năng.

 

Kích thước của đá nung kết rất lớn, và các kích thước tiêu chuẩn là:

3600×1200mm×(3mm, 6mm), phù hợp cho tường, bề mặt hoàn thiện và cửa tủ bếp;

3200×1500mm×(6mm; chỉ một số mẫu có độ dày 3mm), lý tưởng cho viền, hoàn thiện và tấm cửa tủ bếp;

3200×1600mm×(12mm, 20mm), lý tưởng cho mặt bàn bếp, mặt bàn làm việc và sàn nhà.

Ứng dụng của đá nung kết

 

12 Ứng dụng trang trí tường/sàn

Kích thước lớn | Mỏng và nhẹ | Chống mài mòn | Dễ cắt

 

Khám phá ứng dụng đa chiều của các không gian thuộc tính đa dạng, không gian thương mại, không gian trang trí nội thất, không gian công cộng, không gian trong nhà và ngoài trời, tường kính, mặt đất, v.v.

Ứng dụng tấm ốp trang trí

Mỏng và nhẹ | Chống mài mòn | Chịu nhiệt độ cao | Dễ dàng bảo quản

Đá nung kết được sản xuất dưới nhiệt độ cao và áp suất lớn, và độ cứng của nó đạt mức 5 hoặc cao hơn. Việc sử dụng dao thép để cào trực tiếp lên đá nung kết sẽ không gây trầy xước hoặc hư hỏng cho đá nung kết. Nó cũng có độ bền mài mòn cao khi được sử dụng làm sàn!

Đá nung kết có thể thay thế đá tự nhiên, gỗ, giấy dán tường, kim loại, v.v., và được sử dụng để sản xuất các tấm cửa tủ, tấm cửa tủ quần áo và các sản phẩm khác. Nó có thể được tùy chỉnh thành bất kỳ màu sắc và hoa văn nào để tạo ra một cảm giác sang trọng khác biệt.

Ứng dụng tùy chỉnh mặt bàn/nội thất

Độ an toàn thực phẩm/Khả năng chịu nhiệt độ cao/Khả năng chống trầy xước/Khả năng chống bám bẩn mạnh

Khả năng chịu va đập của tấm đá dày 6mm tương đương với tấm đá granite dày 35mm. Ngay cả khi bạn chặt thịt hoặc cắt xương trên tấm đá, nó sẽ không bị vỡ. Đá nung kết có bề mặt đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường, và đã được chứng nhận NSF. Bạn không cần lo lắng về nấm mốc xâm nhập vào cơ thể. (NSF là trung tâm hợp tác được chỉ định của Tổ chức Y tế Thế giới về an toàn thực phẩm và an toàn nước uống.)

Nó không độc hại và không phát ra bức xạ, có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm; không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao, không thay đổi màu sắc khi đốt ở nhiệt độ cao; không giải phóng các chất độc hại; có khả năng chống cháy và chống cháy lan; được sản xuất dưới áp suất cao, sử dụng vật liệu đặc biệt, chống trầy xước và có tính năng chống bám bẩn tốt.

Ứng dụng trong nhà tắm

Không thấm nước/độ dày cao/chống trầy xước/chống bám bẩn mạnh

Độ cứng cấp kim cương, không sợ va đập; không thấm nước, không lo thấm nước và ố vàng; độ dày cao, chống bám bẩn; sang trọng, đẳng cấp cao. Ngoài ra, độ dày cực cao của đá Sintered Stone có thể ngăn chặn vết bẩn thấm vào, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc nước thải và vết bẩn thấm vào đá, và nó cũng dễ dàng vệ sinh.

Ứng dụng cho mặt tiền tòa nhà

Dựa trên các tính chất vật lý về khả năng chống cháy, chống đông lạnh và chịu nhiệt độ cao, Đá nung là lựa chọn lý tưởng cho vật liệu xây dựng ngoại thất, và mức độ chống cháy của nó là A1.

Tính năng chống đông của sản phẩm này được đảm bảo thông qua các thử nghiệm chống đông nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất, và nó có thể chịu được nhiệt độ thấp tới -80°C, giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết lạnh giá mà không bị hư hỏng.

 

       Gạch nung có thể được tùy chỉnh về màu sắc, kích thước và phong cách theo nhu cầu cá nhân. Mỗi ngôi nhà đều có phong cách trang trí riêng. Việc lựa chọn ngôi nhà phù hợp cũng là một nhiệm vụ mà người dùng cần phải đầu tư công sức. Gạch nung có sẵn trong nhiều màu sắc và thiết kế khác nhau và có thể được tùy chỉnh theo các hình dạng và kích thước khác nhau.

 

13 Lắp đặt đá nung kết - Lưu ý các chi tiết trong quá trình thi công đá nung kết

Gạch đá nung đã nhanh chóng được ưa chuộng và săn đón bởi mọi tầng lớp xã hội ngay từ khi ra mắt trên thị trường nhờ vào các đặc tính vật lý và hiệu ứng thẩm mỹ trang trí mà nó mang lại trong kích thước lớn, cùng với hiệu suất vượt trội và giá trị "đá" cao.

Tiềm năng ứng dụng của đá nung kết đang trở nên rõ ràng và minh bạch hơn, và sự công nhận của thị trường ngày càng cao. Trong các lĩnh vực trang trí kiến trúc, đá nung kết đã dần trở thành tâm điểm của các nhà thiết kế và người tiêu dùng.

 

Tuy nhiên, trong quá trình thi công lát đá Sintered Stone, các vấn đề như lõm, bong tróc, nứt vỡ và độ phẳng không đủ có thể xảy ra do hiệu suất kém trong công nghệ lát, môi trường thi công, tỷ lệ vật liệu phụ trợ, v.v., những yếu tố này đã bị hạn chế nghiêm trọng.

Khi thị trường đá nung kết phát triển và trưởng thành, nó đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc ứng dụng và phổ biến đá nung kết, đồng thời làm lung lay niềm tin của người tiêu dùng vào vật liệu trang trí này…

Do đó, các phương pháp lát đá khoa học và hợp lý không chỉ giúp tránh được những vấn đề này mà còn khôi phục vẻ đẹp của thiết kế và trang trí đá nung đến mức tối đa, đồng thời giữ nguyên ý tưởng thiết kế ban đầu của nhà thiết kế. Vậy, những kỹ thuật và phương pháp lát đá nung cụ thể trong quá trình thi công là gì?

  • 13-1 Phương pháp 1 | Đá nung ướt được gắn vào tường

Chín bước thi công lát tường bằng đá nung ướt

 

1. Kiểm tra tại chỗ và loại bỏ sản phẩm trên dây chuyền sản xuất:

 

Kiểm tra độ phẳng và góc vuông của bề mặt nền tại công trường, và kiểm tra các điều kiện chính như độ bền, khả năng chống thấm, vị trí, chiều cao và kích thước của công trình thủy điện.

 

: Trao đổi với bản vẽ thi công lát gạch men và thực hiện việc định vị và vạch đường đàn hồi trước khi thi công. (Đảm bảo ống nước và dây điện không vượt quá đường ngang.)

 

2. San lấp và xử lý nền:

 

Trước khi thi công lớp phủ, đảm bảo độ phẳng và độ thẳng đứng của lớp nền không vượt quá 4mm/2m. Lớp nền phải phẳng, chắc chắn và sạch sẽ, không có các khuyết tật như nứt, nước đọng, hố lõm, cát, bề mặt lồi lõm, vết dầu mỡ và bụi bẩn;

 

Đối với các vùng lõm cục bộ, sử dụng bàn chải sắt hoặc xẻng để loại bỏ phần bột giấy bám trên lớp bề mặt, sau đó sử dụng polymer để làm phẳng bề mặt; cuối cùng, dùng chổi để quét sạch bụi và rác.

 

: Rửa sạch và làm ẩm bề mặt nền trước khi thi công. Việc thi công chỉ được tiến hành sau khi bề mặt nền đã khô ráo.

 

3. Chuẩn bị keo dán:

 

 Thêm nước máy vào thùng trộn, sau đó thêm keo từng bước một. Tỷ lệ trộn: 1 phần nước : 3 phần bột khô (tham khảo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm để biết chi tiết). Sử dụng máy trộn điện tốc độ thấp để khuấy đều thành hỗn hợp sệt.

 

 Sau khi ngâm nước (nghỉ) trong 5-10 phút, khuấy đều hai lần trong khoảng 3 phút trước khi sử dụng. (Không thêm nước hoặc bột kết dính khô vào hỗn hợp sau khi ngâm nước; hãy bắt đầu lại; nếu không, hiệu quả kết dính sẽ bị ảnh hưởng.)

4. Phân chia đường cong lò xo bề mặt cơ sở:

 

 Sau khi bề mặt nền đã được để khô trong khoảng 3-4 ngày, bạn có thể thực hiện các đường đàn hồi phân đoạn và đồng thời bắt đầu các điểm chuẩn của lớp veneer để kiểm soát độ phẳng của bề mặt hoàn thiện (kích thước và độ phẳng của bề mặt).

 

 Đường cân bằng bề mặt nền, đường độ dày keo (không vượt quá 7mm), đường ngang lát gạch (độ dày tấm gạch lớn là 6mm)

5. Dùng cây gạt nước trên lớp nền và mặt sau:

Trên bề mặt nền, trước tiên sử dụng cạnh thẳng của bay răng cưa để thoa một lớp keo dán đều với độ dày 8-10mm. Sử dụng bay răng cưa để chải keo theo chiều dọc thành các đường zigzag liên tục, sau đó chải lại theo chiều ngang.

 

Sử dụng thìa răng cưa để thoa một lớp keo dán lên mặt sau của tấm ván lớn với độ dày khoảng 8-10mm. Sau đó, sử dụng cạnh răng cưa để chải keo theo góc khoảng 45° để tạo ra các vệt răng cưa hoàn chỉnh và không bị gián đoạn, sau đó sử dụng cạnh thẳng của thìa để bo tròn keo trên bốn cạnh của tấm ván lớn để tránh keo thừa bị ép ra ngoài trong quá trình dán và gây ô nhiễm bề mặt tấm ván.

 

Sử dụng bay răng cưa để chải keo theo chiều dọc thành các đường zigzag đầy đủ và liên tục, sau đó chải theo chiều ngang.

6. Lát đá nung kết:

 

 Thứ tự dán đá nung kết là “từ trong ra ngoài”. Phải đảm bảo độ dày của keo dán để tránh tình trạng rỗng. Sử dụng loại keo dán sáng bóng 1MM hoặc mờ 1.5MM theo quy định để đảm bảo kích thước khe hở đáp ứng yêu cầu thiết kế và chiều rộng của khe hở được đồng nhất.

 

Lưu ý: Cần sử dụng một miếng hút chân không mạnh để giúp bạn nâng tấm đá lên khỏi mặt đất. Khi lát mỗi loại đá nung kết, đặt đế cân bằng ở một bên của tấm đá.

7. Dao động và cân bằng

Sau khi tấm lớn được gắn vào bề mặt nền, sử dụng máy rung phẳng để điều chỉnh vật liệu bề mặt cho đến khi nó phẳng.

 

Sử dụng dụng cụ cân bằng để hỗ trợ tạo khe hở và cân bằng bề mặt. Đặt nắp áp lực lên dụng cụ cân bằng và cố định bằng kìm áp lực. Keo dán có thể điều chỉnh trong vòng 30 phút; tấm lớn có thể di chuyển và điều chỉnh trong vòng 30 phút sau khi dán, để lại khoảng 1,5 mm khe hở gạch.

 

8. Vệ sinh bề mặt và xử lý keo trám:

 

Sau khi dán gạch đá nung, cần làm sạch kịp thời các chất trám khe còn lại và bề mặt để loại bỏ hết bụi, vết dầu mỡ và các tạp chất khác, đồng thời không được để nước đọng lại trong các khe hở. Đồng thời, cần loại bỏ keo dán lỏng lẻo khỏi các khe hở giữa các tấm gạch men. Thực hiện xử lý trám khe sau 24 giờ thi công.

 

Sử dụng chất trám khe epoxy mới nhất có tính năng không rò rỉ, không thấm nước, chống axit và kiềm, và độ bám dính cao. Chọn màu trám khe phù hợp với màu của đá nung, và thực hiện quá trình trám khe theo tiêu chuẩn để duy trì các khe gạch trong thời gian dài. Vệ sinh và bảo dưỡng khe trám.

 

9. Bảo vệ tại chỗ:

 

Để tránh gạch bị trầy xước trong quá trình thi công tiếp theo, cần phải lắp đặt màng bảo vệ sàn và màng bảo vệ góc tường để bảo vệ.

13-2 Phương pháp 2 | Tấm đá nung ướt được gắn vào tường

 

1. Khu vực thi công phải phẳng và sạch sẽ, dựa trên lớp vữa xi măng cát truyền thống hoặc hệ thống sưởi sàn. Không được có vật liệu thừa hoặc rác thải ảnh hưởng đến quá trình thi công. Độ phẳng của lớp nền không được vượt quá 3mm cho mỗi hai mét dài;

 

2. Trước khi lát, trước tiên hãy đảm bảo độ phẳng và độ thẳng đứng của lớp vữa không vượt quá 4mm/2m; đối với các vùng lõm cục bộ, sử dụng bàn chải sắt và xẻng để loại bỏ lớp vữa bám trên bề mặt và sau đó làm phẳng; cuối cùng, sử dụng chổi để quét sạch bụi và rác;

 

3. Sau khi bề mặt nền được để khô trong khoảng 3-4 ngày, các đường nét sẽ được phân đoạn và chia thành các phần, đồng thời các điểm chuẩn của lớp bề mặt sẽ được phủ veneer để kiểm soát độ phẳng của bề mặt hoàn thiện;

 

4. Chuẩn bị keo dán đặc biệt cho đá nung kết kích thước lớn theo hướng dẫn của sản phẩm và trộn đều bằng máy trộn điện;

 

5. Sử dụng cạnh thẳng của thìa răng cưa để thoa một lớp keo đều trên bề mặt nền. Độ dày của lớp keo phụ thuộc vào kích thước của vật liệu bề mặt. Sử dụng thìa răng cưa để chải keo theo chiều dọc thành các sọc zigzag liên tục, sau đó chải lại theo chiều ngang;

 

6. Sử dụng thìa có răng để làm phẳng keo lên bề mặt sạch và thoa một lớp keo có độ dày khoảng 6-8mm;

 

7. Thứ tự dán gạch đá nung lớn là “từ trong ra ngoài”. Phải đảm bảo độ dày của keo dán để tránh tình trạng rỗng. Theo yêu cầu thiết kế, khi dán gạch đá nung lớn, nên sử dụng dụng cụ định vị có thông số kỹ thuật phù hợp để đảm bảo kích thước khe hở đáp ứng yêu cầu thiết kế và độ rộng của khe hở đồng nhất;

 

8. Sau khi tấm đá nung lớn được gắn vào bề mặt nền, sử dụng búa cao su, tấm nhựa phẳng hoặc máy rung phẳng để đập chặt các viên gạch và điều chỉnh vật liệu bề mặt cho đến khi phẳng. Thời gian điều chỉnh của keo là 30 phút; tức là tấm đá nung có thể được di chuyển và điều chỉnh trong vòng 30 phút sau khi dán;

 

9. Sử dụng dụng cụ cân bằng để hỗ trợ việc tạo đường nối và cân bằng;

 

10. Kiểm tra hiện tượng rỗng: Sau một giờ lát gạch, bạn có thể sử dụng búa cao su để gõ nhẹ lên bề mặt gạch để kiểm tra xem có hiện tượng rỗng hay không. Nếu nghe thấy tiếng "rỗng" từ gạch lát sàn, bạn phải cố gắng lát lại chúng.

 

11. Sau khi dán xong viên đá nung lớn, hãy làm sạch keo dán, bụi và cát còn sót lại kịp thời. Các viên gạch có thể được ghép nối sau 24 giờ kể từ khi được lát. Bạn có thể sử dụng dụng cụ cạo keo bằng bọt biển để làm sạch khe hở giữa các viên gạch men, chờ keo dán khô cứng, sau đó làm sạch phần keo dán thừa.

 

12. Trước khi sử dụng chất trám khe, các khe hở giữa các viên đá nung lớn cần được làm sạch trước để loại bỏ hết bụi, vết dầu mỡ và các tạp chất khác, đồng thời không được có nước đọng trong các khe hở. Đồng thời, loại bỏ keo dán lỏng lẻo khỏi các khe hở giữa các viên đá nung lớn.

13-3 Phương pháp 3 | Ván thông Áo (ván gỗ mỹ nghệ) làm nền

 

1. Điều trị cơ bản

 

Sử dụng tấm gỗ thông Áo để làm nền. Nền phải được giữ phẳng, bề mặt phải sạch sẽ và không có tạp chất;

 

2. Định vị đường tâm của tường

 

Trước khi lắp đặt, bạn cần sử dụng máy đo mức hồng ngoại để xác định vị trí của từng bức tường nhằm xác định vị trí chính xác trong quá trình lắp đặt;

 

3. Xác định vị trí của đá nung kết

 

 Vì quá trình xử lý nền ban đầu với Sintered Stone có thể gây ra sai số từ 1-3mm, việc xác định vị trí trước là cần thiết để đảm bảo tường nền trông đẹp hơn sau khi lắp đặt. Khi thi công, mặt trên nên được làm phẳng theo tiêu chuẩn và cố gắng tránh để khoảng hở sai số ở phía trên.

 

Nếu bạn cần tạo một vị trí mở, bạn cần xác nhận vị trí mở đó;

 

4. Xác nhận vị trí trước khi dán các điểm keo lên tường.

 

 Trong quá trình chuẩn bị keo đá cẩm thạch, một lượng nhỏ chất làm cứng được sử dụng để thời gian đông cứng là 15-20 phút.

 

Các chấm keo đá cẩm thạch ở bốn góc của bảng.

 

 Để khoảng 5cm không dán keo tại giao diện giữa các tấm ván để tránh ảnh hưởng đến việc lắp đặt tấm ván khác.

 

 Khi sử dụng keo kết cấu, lượng keo nên được sử dụng vừa phải và cố định tại nhiều điểm. Keo phải được sử dụng dọc theo toàn bộ khoang tại vị trí mở.

 

  • Làm sạch bề mặt bảng để lắp đặt.

 

 Trong quá trình lắp đặt, bạn phải đặt cạnh trên của tấm đá vào vị trí trước, sau đó sử dụng cốc hút để di chuyển tấm đá đến vị trí đã chỉ định;

 

6. Đặt đá nung kết vào vị trí đã chỉ định và thực hiện các điều chỉnh tinh chỉnh;

 

 Khi điều chỉnh, hãy chú ý xem mép trong của đá nung kết có bằng phẳng với vị trí của tia laser hay không. Nếu không bằng phẳng, hãy sử dụng dụng cụ cân bằng gạch kết hợp với miếng hút chân không để cân bằng nó.

 

 Khi tiến hành sửa chữa sau khi san phẳng, hãy kiểm tra xem bề mặt tấm ván có phẳng không. Bạn có thể sử dụng một dải đá thạch anh 20mm làm tiêu chuẩn để kiểm tra xem có bong bóng hoặc sự không phẳng rõ rệt trên bề mặt tấm ván hay không.

 

7. Sau khi vị trí của Sintered Stone đã được điều chỉnh chính xác, bạn cần đợi vài phút (thời gian cụ thể phụ thuộc vào quá trình đông cứng của lớp nền cao su).

 

8. Phương pháp lắp đặt hai loại đá nung kết:

 

Sau khi hoàn thành việc lắp đặt tấm panel 1, tiến hành lắp đặt trước tấm panel 2 để xác nhận vị trí;

 

 Xác nhận vị trí mở đầu trên bề mặt bảng số 2 và đánh dấu nó.

 

Tốt nhất là điều chỉnh vị trí và độ cao của việc ghép nối texture bảng.

 

Lắp bảng hai sau khi dán keo;

 

Sử dụng một miếng hút chân không có thể điều chỉnh độ dài trục trung tâm và chiều cao của bảng tại điểm nối giữa hai tấm panel để điều chỉnh chính xác.

 

 Khe hở tự nhiên giữa hai tấm ván nằm trong khoảng 1mm. Kích thước có thể được điều chỉnh phù hợp nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt và cần tạo ra các khe hở đẹp mắt.

 

Vị trí ngang giữa hai tấm ván phải đồng nhất và phẳng từ trên xuống dưới, và không được có bất kỳ khuyết tật rõ ràng nào.

 

Sau khi hoàn thành việc lắp đặt đá nung kết, cần sử dụng 502 để lấp đầy giao diện đường trung tâm;

 

9. Mở lỗ hộp dây;

 

 Khi khoan lỗ, bạn phải thay lưỡi cưa đặc biệt dành cho đá sintered và sử dụng cưa đá cẩm thạch.

 

 Sử dụng nước để làm mát toàn bộ quá trình khoan lỗ.

 

Vị trí lắp đặt ban đầu đảm bảo khu vực xung quanh được phủ keo khi lắp đặt Sintered Stone.

 

Để đảm bảo tính thẩm mỹ và tránh nứt vỡ. Bạn có thể sử dụng mũi khoan kính để khoan các lỗ tròn ở các góc.

13-4 Phương pháp 4 | Gạch composite đá nung khô lắp đặt treo Đá nung kết Stonewall

 

 

1. Sử dụng đường kẻ mực để đánh dấu các đường trên tường nơi sẽ lắp đặt đá nung kết;

 

2. Lắp đặt và sửa chữa keel;

 

3. Sử dụng nhiều miếng nhôm vuông để lắp ráp thành khung hình lưới, sau đó phủ bề mặt ngoài của kết cấu bằng các khối keo đá cẩm thạch và keo kết cấu;

 

4. Ép chặt tấm đá bằng keo đá cẩm thạch và keo kết cấu để kết nối chắc chắn tấm đá và khung, tạo thành cụm tấm đá.

 

  • Gắn một đầu của bộ phận cố định hình chữ S vào mặt sau của bộ phận tấm chắn đá, sau đó cố định bộ phận tấm chắn đá vào khung hình chữ U thông qua đầu còn lại của bộ phận cố định hình chữ S.

 

 

13-5 Phương pháp 5 | Công nghệ lắp ráp đá nung kết

 

1. Sản phẩm hoàn toàn tuân thủ quy trình lắp ráp. Tất cả các công đoạn gia công đều được hoàn thiện tại nhà máy. Không cần sử dụng keo dán hoặc súng bắn đinh khí nén trong quá trình lắp đặt, và thời gian thi công ngắn;

 

2. Đạt được hiệu suất chống cháy cấp A;

 

3. Tường gốc không cần phải được làm phẳng trước. Khung thép bulông giãn nở được sử dụng để làm phẳng, có thể đáp ứng sai số đỉnh-thung lũng lên đến 30mm;

 

4. Khung thép và đá nung kết được kết nối bằng các bulong treo thép, có thể tháo lắp lặp lại hơn 400 lần, giúp việc sửa chữa và thay thế trở nên dễ dàng và đáp ứng các nhu cầu cá nhân;

 

5. Việc lắp đặt ống dẫn nước và điện có thể được thực hiện và lắp đặt trong khung thép ngang mà không cần phải khoét rãnh trên tường;

13-6 Phương pháp 6 | Lắp đặt khung treo khô cho tường kính đá nung kết

 

1. Móc rãnh tích hợp

 

Móc treo sử dụng phương pháp đục lỗ để giảm nguy cơ ốc vít của móc treo bị lỏng và rơi ra.

 

2. Gắn nắp che mép để ngăn không bị rơi ra.

 

Thêm các thiết bị cố định bằng khóa cài vật lý để cố định hoàn toàn bằng vật lý cho việc treo khô ở các tòa nhà siêu cao tầng, giúp cải thiện đáng kể khả năng chống gió.

 

3. Chống uốn cong và va đập

 

Khung được làm từ hợp kim nhôm, và có thể thêm vật liệu gốm xốp mật độ cao vào khu vực chống va chạm, giúp tăng độ ổn định và không bị vỡ khi gặp va chạm.

 

4. Vật liệu nhẹ và dễ lắp đặt

 

Chọn cấu trúc có độ dày 6mm + tấm đá + khung nhôm, với trọng lượng từ 8-15kg/m². Cấu trúc này phù hợp hơn cho xây dựng ngoài trời và giúp nâng cao an toàn cũng như hiệu quả thi công.

 

14: Tường đá nung có các đường nối. Các phương pháp xử lý tiêu chuẩn là gì?

Là phần trung tâm của trang trí nội thất, nhiều chủ nhà cần cẩn trọng hơn trong việc thiết kế tường nền tivi. Đá nung kết xuất hiện trước công chúng như một sản phẩm mới, và nhiều người sẽ cảm thấy mới mẻ về nó.

Có ít mẫu mã tùy chỉnh cho đá Sintered Stone hơn so với đá tự nhiên. Các phương pháp lắp đặt tường nền TV bằng đá Sintered Stone phổ biến trên thị trường chủ yếu bao gồm tường nền đá Sintered Stone phẳng, tường nền đá Sintered Stone treo, hoặc tường nền đá Sintered Stone kết hợp với lưới gỗ. Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về các phương pháp chung để xử lý khe hở tại vị trí ghép nối của đá Sintered Stone.

Cách thứ nhất là tấm ván liền mạch hoặc tấm ván nguyên khối.

 

Loại tường TV này được làm từ đá nung kết, có kích thước và hình dạng yêu cầu phải được định hình. Nó có thể được chế tạo thành một khối duy nhất để tạo thành tường TV. Do đó, phương pháp này yêu cầu kích thước của đá nung kết phải tương đối lớn và hình dạng không được vượt quá kích thước của đá nung kết. Vì vậy, cả hai điều kiện đều phải được đáp ứng. Tường TV này không có đường nối, do đó tính toàn vẹn và sự liên tục của hoa văn là tốt nhất. Tuy nhiên, có một nhược điểm nhỏ là các tấm panel thường có kích thước tương đối lớn và có thể cần phải vận chuyển đến công trình trang trí bằng cần cẩu bên ngoài.

Cách thứ hai là cách viết gần giống.

 

Các viên đá nung kết này được ghép trực tiếp với nhau trong quá trình lắp đặt, và các mối nối nên được làm chặt chẽ nhất có thể. Mặc dù được cho là đã được bịt kín, nhưng trong quá trình lắp đặt, do sự chênh lệch kích thước của chính viên đá nung kết, vấn đề về nền tường hoặc lắp đặt không đúng cách, sẽ có một khe hở khoảng 1mm tại vị trí mối nối. Khe hở này thường được để nguyên hoặc được trám bằng keo cùng màu. Trong loại tường TV bằng đá nung kết này, vị trí các lỗ thường chỉ rõ ràng nếu nhìn kỹ. Vì vậy, đây là phương pháp chúng tôi thường sử dụng.

Cách thứ ba là tạo ra những đường may đẹp.

 

Phương pháp này là để lại trực tiếp 2-3mm tại vị trí các mối nối và sau đó tạo ra các mối nối đẹp mắt cùng màu hoặc khác màu. Phương pháp lắp đặt này đơn giản hơn, nhưng một số khách hàng cho rằng nó trông giống gạch, vì vậy tường TV bằng đá nung thường được sử dụng. Có tương đối ít người sử dụng phương pháp này.

Cách thứ 4 là chèn các dải kim loại.

 

Phương pháp này kết hợp đá nung kết với các dải titan hoặc đồng để tạo thành tường TV. Chiều rộng và số lượng các dải titan hoặc đồng có thể được tùy chỉnh theo hiệu ứng mong muốn. Phương pháp này đa dạng hơn so với việc sử dụng một tấm đá lớn duy nhất, đồng thời cũng có sẵn trong các màu sắc và vật liệu khác nhau để tạo lớp và tăng tính thẩm mỹ. Do đó, đây cũng là phương pháp được sử dụng phổ biến hơn hiện nay.

Khoảng cách vẻ đẹp thứ năm

 

Hãy nhờ một chuyên gia làm đẹp đá chuyên nghiệp để lấp đầy các khe hở một cách gọn gàng và kết nối các kết cấu ở hai bên trái và phải của lỗ như một bức tranh. Màu sắc phải đồng nhất để trông tự nhiên và hài hòa.

 

15: Có rất nhiều độ dày khác nhau của đá nung kết. Làm thế nào để chọn lựa?

Vì vật liệu đá nung kết ngày càng được công nhận và ưa chuộng, nó dần trở thành sự lựa chọn của mọi người. Các độ dày phổ biến của đá Sintered Stone là 3mm, 4.5mm, 5.5mm, 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 20mm, và các độ dày khác. Vậy, khi lựa chọn đá Sintered Stone, những yêu cầu nào cần được xem xét khi chọn độ dày phù hợp cho các ứng dụng khác nhau? Hãy phân tích xem các độ dày khác nhau nên được sử dụng như thế nào cho

  • Độ dày 3mm của tấm đá nung kết kích thước lớn

 

Nhược điểm của đá nung kết dày 3mm là nó quá mỏng và dễ bị uốn cong và biến dạng, đồng thời áp lực tổng thể sẽ mạnh hơn. Ưu điểm là nó có trọng lượng nhẹ, mang lại mức độ truyền sáng đặc biệt và ngăn ngừa ô nhiễm. Do đó, nó không thể được sử dụng ở những nơi yêu cầu độ bền cao hoặc khả năng chịu tải và biến dạng thấp. Ứng dụng chính hiện nay của đá nung kết dày 3mm là trong ngành nội thất gia đình, đặc biệt là lớp bề mặt của cánh cửa.

  • Tấm đá nung kết Jumbo dày 6mm

 

Ưu điểm của đá nung kết dày 6mm là hiệu suất tổng thể vượt trội, khả năng chịu uốn và độ nhẹ. Nhược điểm là mặc dù khả năng chịu uốn đã được cải thiện so với đá nung kết dày 3mm, nó vẫn tương đối dễ biến dạng khi chịu tải trọng nặng. Do đó, nó vẫn cần được khuyến nghị sử dụng trong các khu vực yêu cầu chịu lực hoặc chịu tải. Đá nung kết dày 6mm có thể được sử dụng cho việc lát ướt và khô trên tường và sàn trong nhà và ngoài trời, tấm cửa và mặt bàn composite. Tuy nhiên, mặt bàn composite có độ dày này không thể có cạnh được định hình đặc biệt. Chúng có thể được sử dụng làm bồn rửa dưới bàn và phải được treo dưới bàn. Khi thi công ướt hoặc khô, tùy thuộc vào tường và sàn, vui lòng chú ý đến độ phẳng của tấm. Dù thi công ướt hay khô, các yếu tố áp lực trên mặt sau của tấm đá phải được thực hiện trong hệ thống lắp đặt; các vị trí phải được phân bố đều để đảm bảo độ phẳng và chịu lực tiêu chuẩn. Điều này có thể hiệu quả giảm biến dạng sau này và mang lại hiệu quả sau khi lắp đặt.

  • Độ dày 9mm của tấm gốm sứ nung kết

 

Độ dày của gạch đá nung 9mm ở mức trung bình và có thể sử dụng cho tường hoặc sàn. Độ dày này là dày nhất, đặc biệt là một số tấm nền được sản xuất bởi nhiều nhà sản xuất gạch men. Các cửa hàng gạch men tiêu chuẩn cho biết độ dày này có thể đạt đến độ dày tối đa trong một tấm. Độ dày này phù hợp cho lát nền. Yêu cầu kỹ thuật thấp hơn so với các độ dày 3 và 6 và phù hợp nhất cho các phương pháp như dán ướt, đập khô, v.v.

  • Tấm đá nung kết bóng mịn có độ dày 12mm

 

Đá nung kết dày 12mm có khả năng chống uốn và chịu tải tốt hơn với độ biến dạng tối thiểu. So với các loại dày 3mm và 6mm, độ mỏng của nó kém hơn một chút, trọng lượng nặng hơn và không còn phù hợp để làm lớp bề mặt của cánh cửa. Nó có thể được sử dụng cho việc dán ướt và lắp đặt khô trên tường ngăn trong nhà và ngoài trời, sàn nhà, bệ cửa sổ, bậc cửa, mặt bàn và các loại mặt bàn khác. Mặt bàn bếp có độ dày này có thể được chế tạo thành mặt bàn một tấm, siêu mỏng và cong — chậu rửa dưới mặt bàn có độ dày này. Hãy cố gắng treo xuống càng nhiều càng tốt.

Độ dày 15mm

 

Đá nung có độ dày 15mm trở lên có độ cứng, độ bền, trọng lượng và khả năng chịu uốn tốt nhất. Các loại khác có thể được sử dụng, trừ khi các tấm cửa thường không được sử dụng.

  • Độ dày 20mm của đá nung kết

 

20mm là độ dày đặc biệt của mặt bàn bếp. Nó có thể được hoàn thiện thành một khối liền mạch nếu bạn đồng ý. Nó hoàn hảo và chắc chắn hơn bất kỳ loại nào khác.

 

16: Cách chọn đá nung kết chất lượng cao

 

Cắt bằng dao

Chúng tôi đã đề cập trước đó rằng đá nung kết có khả năng chống trầy xước khi sử dụng dao, đây là cách kiểm tra trực tiếp nhất. Một viên đá nung kết chất lượng tốt sẽ không để lại vết trầy xước nào sau khi được mài bằng dao.

Bạn có thể thấy trong đoạn animation rằng con dao liên tục cạo qua lại trên đá Sintered mà không để lại vết nào (chỉ làm mòn lưỡi dao).

Bề mặt của đá nung kết

Chất lượng của một số thiết bị sản xuất đá nung kết có thể được cải thiện, và sau một thời gian sử dụng lâu dài, một số vết phồng nhỏ có thể xuất hiện trên bề mặt.

Xử lý góc

Đá nung kết chất lượng tốt được nhận thấy là chắc chắn và không có khuyết điểm. Đá nung kết kém chất lượng có một đường trắng rõ rệt ở mép.

Cháy rực như lửa

Đá nung ở nhiệt độ cao có khả năng chịu nhiệt cao và sẽ không bị biến đổi ngay cả khi được đốt bằng ngọn lửa mở. Bạn cũng có thể thử sử dụng bật lửa trực tiếp trong quá trình xác định.

15.1 Cách phân biệt đá nung thật và giả

  • Mùi: Đá nung thật là an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường và không có mùi hóa chất gây khó chịu.
  • Chạm: Đá nung kết bóng loáng có bề mặt mịn màng và không có cảm giác sần sùi; đá nung kết mờ có cảm giác mềm mại và không gây cảm giác khó chịu.
  • Chạm: Đập vào đá nung kết bằng một chiếc chìa khóa; âm thanh sẽ trong trẻo và rõ ràng.
  • Khoét: Độ cứng Mohs của đá nung kết là 6-7. Chà xát bằng một vật sắc nhọn sẽ không để lại vết tích trên bề mặt.
  • Đốt cháy: Đặt mẫu đá nung kết vào lửa. Đá nung kết sẽ không bốc cháy, nổ tung và không có mùi.

16: Sintered Stone toàn thân là gì?

Đá Sintered toàn thân có nghĩa là vật liệu, màu sắc và kết cấu của đá Sintered đều "đồng nhất từ trong ra ngoài". Lớp bề mặt của đá Sintered hoàn toàn trùng khớp với cấu trúc bên trong; tức là bề mặt và bên trong có cùng đặc tính. Ngay cả khi đá Sintered toàn thân được cắt hoặc chạm khắc tùy ý, điều này sẽ không ảnh hưởng đến hiệu suất cuối cùng và hiệu ứng trang trí của nó. Tuy nhiên, trên thị trường có nhiều loại đá Sintered để lựa chọn, nhưng không phải tất cả đều là đá Sintered toàn thân. Sau khi cắt, bạn sẽ nhận thấy rằng thân đá và bề mặt có sự khác biệt đáng kể. Phương pháp cắt và ghép nối của loại đá Sintered này sẽ tương đối đơn giản.

Đá nung toàn thân được chế tạo từ đá tự nhiên (như đá hoa cương, đá vôi, v.v.) và có các đặc tính như độ dày cao, độ bền cao và độ cứng cao. Nó có đặc điểm là vật liệu đồng nhất, kết cấu dày đặc, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, bề mặt nhẵn mịn và thẳng, và độ bền cao hơn so với gạch đặc thông thường và đá mỏng. Độ dày của đá nung toàn thân thông dụng dao động từ 10mm đến 30mm, và các thông số kỹ thuật và kích thước có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.

 

Ưu điểm của đá Sintered Stone toàn thân là không dễ bị hư hỏng, và các vấn đề như trầy xước, nứt vỡ và thấm nước có thể được giải quyết đến một mức độ nhất định. Sản phẩm được xử lý bằng công nghệ đóng gói chân không để ngăn ngừa phai màu và duy trì tốt hơn màu sắc và kết cấu tự nhiên của đá. Đồng thời, đá Sintered toàn thân cũng có khả năng chống cháy và an toàn tốt, không gây ô nhiễm và không phóng xạ đối với môi trường, đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường và độ bền của công trình xây dựng.

 

16.2. Ứng dụng và ưu điểm của đá nung toàn thân trong vật liệu xây dựng

 

Đá nung toàn thân đã dần trở thành vật liệu lý tưởng trong kiến trúc hiện đại. Nó có nhiều ứng dụng và có thể được sử dụng cho mặt tiền tòa nhà, tường treo khô, tường nhà, cửa thang máy, sàn, bậc thang, v.v. So với các vật liệu đá truyền thống, đá nung toàn thân có ưu điểm nhẹ, độ dẻo cao và dễ bảo trì. Đồng thời, có nhiều lựa chọn cho đá nung toàn thân, và có thể chọn các màu sắc, kết cấu và kích thước khác nhau tùy theo từng bối cảnh và nhu cầu cụ thể.

 

Gạch đá nung toàn thân có một số ưu điểm khác trong ứng dụng xây dựng. Bề mặt của gạch đá nung toàn thân có độ bóng cao và phẳng mịn, giúp nâng cao vẻ đẹp và cảm giác hiện đại của công trình. Gạch đá nung toàn thân cũng có khả năng chống thấm nước và chống bám bẩn tốt, giúp giảm chi phí bảo trì của công trình.

 

17: Điều gì là FlĐá nung dẻo?

FOR U STONE’s độc quyền đá nung cong (đá nung có thể uốn cong) cho phép tạo ra các tấm đá cong có độ dày 6mm và độ cong cao. Góc uốn cong tối đa đạt 120°-180° và có thể tạo ra các hình dạng như trụ tròn, vòm, góc cong, v.v. Sự kết hợp giữa các hình dạng này cung cấp giải pháp tối ưu cho không gian cong, duy trì tính toàn vẹn và thống nhất của vật liệu nội thất, đồng thời hình dạng và độ cong có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu thiết kế: có thể uốn cong vào trong hoặc ra ngoài, và chỉ cần ba tấm đã có thể tạo thành một cột tròn.

Sự ra đời của đá nung cong đã mở rộng thêm các lĩnh vực ứng dụng của đá nung, từ sàn, tường, mặt bàn, bàn làm việc, tủ, cửa, tủ lạnh đến các mái vòm tròn, hành lang, tường nền cong, cột tròn, cầu thang xoắn ốc trong biệt thự, v.v. Trong hầu hết các không gian sống, từ việc gia công bàn trà, đồ trang trí và các vật dụng trang trí khác cho đến các khu vực ngoài trời như tường ngoại thất của tòa nhà, đá nung kết đã trở thành một vật liệu "đa năng" lý tưởng.

Các sản phẩm đá nung cong mới đã được nâng cấp với bề mặt cong có bán kính tối thiểu 15cm và đường cong lớn hơn để đáp ứng nhu cầu trang trí linh hoạt và vượt qua giới hạn uốn cong ban đầu. Việc tạo hình trụ tròn cũng có thể áp dụng cho cột vuông và các góc cạnh. Hai hình dạng cong của nền đá nung cong đã vượt qua cấu trúc sản phẩm phẳng đơn giản ban đầu của đá nung và trở nên ba chiều hơn, mang lại một thẩm mỹ mới.

 

Các sản phẩm đá nung cong mới cũng mang đến cho người tiêu dùng trải nghiệm thiết kế độc đáo. Chúng có nhiều màu sắc và kỹ thuật hơn; bất kỳ hình dạng cong nào cũng có thể tạo ra thiết kế hoa văn liên tục. Các ống trụ và cột vuông có thể được quan sát từ mọi góc độ. Bề mặt có kết cấu liên tục và liền mạch từ đầu đến cuối, đáp ứng nhu cầu của thiết kế hoàn hảo. Sintered Stone cong hoàn hảo kết hợp giữa thẩm mỹ và kỹ thuật, khiến Sintered Stone trở thành vật liệu đa năng lý tưởng có thể sử dụng ở bất kỳ đâu trong nhà hoặc không gian công cộng, thực sự tùy chỉnh toàn bộ ngôi nhà.

18: Tại sao nên chọn mặt bàn bếp bằng đá nung kết?

Ưu và nhược điểm của mặt bàn đá nung kết

Mặt bàn bếp làm từ đá nung kết mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, không phải mọi thứ đều hoàn hảo. Vui lòng xem xét ưu và nhược điểm của việc sử dụng đá cho mặt bàn bếp của bạn.

 

  • Nó chống thời tiết và chống thấm nước.

Đá nung kết có khả năng chống thấm nước, và bạn có thể sử dụng vật liệu này để tạo sàn bể bơi cho bể bơi ngầm. Một số công ty có thể sản xuất chậu rửa tay có vẻ ngoài giống như các loại đá khác nhau, tạo sự tương phản đẹp mắt với mặt bàn.

Ngoài ra, đá nung kết còn có khả năng chống thời tiết, nghĩa là mưa, thời tiết nóng bức hay nhiệt độ đóng băng đều không ảnh hưởng đến đá, và nó gần như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao hay thấp. Vì vậy, nếu bạn muốn tạo một khu bếp ngoài trời, đá nung kết có thể là lựa chọn tuyệt vời cho mặt bàn bếp.

 

  • Việc vệ sinh rất đơn giản.

Việc vệ sinh đá nung kết rất đơn giản. Vì nó không có lỗ rỗng, nên không cần phải phủ lớp chống thấm. Do đó, việc vệ sinh sẽ mất ít thời gian hơn mà không cần phải thực hiện các công đoạn sửa chữa.

Nó cũng có khả năng chống lại các hợp chất hóa học mạnh, do đó nhiều sản phẩm làm sạch có thể được sử dụng để làm mịn bề mặt.

 

  • Nó an toàn cho bữa ăn.

Đá nung kết an toàn cho thực phẩm. Vì dễ dàng làm phẳng, việc sử dụng đá làm mặt bàn bếp là vệ sinh.

Vải không thấm nước giúp giảm thiểu vi khuẩn và vi sinh vật. Chuẩn bị thức ăn tại quầy thường an toàn, mặc dù không được khuyến khích, và cần sử dụng thớt để giảm nguy cơ tổn thương.

  • Nó chống lại nhiệt độ cao và vết bẩn.

Loại đá này có khả năng chịu được nhiệt độ cao, giúp bảo vệ khỏi cháy. Do có tính chất không xốp và không cần phải được phủ lớp bảo vệ, đá nung kết có khả năng chống ố vàng đáng kể.

Dưới đây là một video ngắn về việc thử nghiệm các loại thuốc nhuộm độc đáo trên đá nung kết. Hãy xem nó giữ màu tốt như thế nào:

  • Đá nung có bị vỡ vụn không?

Không phải là ảo. Trong quá trình sử dụng hàng ngày, nó khá bền bỉ và ít bị trầy xước.

Dưới đây là một video khác dành cho quý vị thưởng thức:

giá trị

Khó tìm được mức giá, nhưng trang web này đưa ra mức giá tương đương với đá quartz hoặc đá granite.

  • Những nhược điểm của đá nung kết

Mặc dù không nhiều, nhưng nó vẫn có một số nhược điểm quan trọng:

Không phải lúc nào cũng được khuyến khích tự lắp đặt vì quá trình này phức tạp hơn nhiều và có thể rất nặng do kích thước, điều này có thể gây bất tiện và phát sinh thêm chi phí vận chuyển.

Đá có thể nứt vỡ dưới áp lực nếu không được san phẳng một cách hiệu quả—các chuyên gia khác cũng đồng ý với điều này.

Sửa chữa có thể phức tạp và tốn kém. Vì việc cắt phải được thực hiện riêng biệt cho từng dự án, việc sửa chữa có thể gây bất tiện và tốn kém. Vật liệu này bền bỉ nhưng có thể khó khăn nếu bị hỏng. Hãy kiểm tra chính sách bảo hành của mặt bàn bếp khi mua sắm.

19: FCác câu hỏi thường gặp về đá nung kết

  • Các nguyên tắc cơ bản của đá nung kết là gì?

Điều quan trọng là phải mô tả chính xác sản phẩm đá nung kết được tạo ra từ những gì. Các thành phần tạo nên đá nung kết là các mảnh vụn từ đá granite và gốm sứ. Đây là hai loại vật liệu vô cùng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất, và chúng đã được kết hợp để tạo ra một sản phẩm mang lại những vật liệu cao cấp nhất trên thị trường quốc tế.

Ngoài các tấm đá nhân tạo, các vật liệu thay thế của hệ thống đá cẩm thạch cũng mang vẻ đẹp tuyệt vời và độc đáo. Hãy truy cập blog của chúng tôi để khám phá thế giới của các tấm đá quartzite và nhiều loại khác!

 

  • Những ưu điểm của đá nung kết là gì?

Trong lĩnh vực đá nhân tạo, có rất nhiều chuyên gia. Một người chỉ thỉnh thoảng nhìn vào các tấm đá nhân tạo có thể không thể phân biệt được chúng. Thời điểm tốt nhất để nhận ra rằng một tấm đá nhân tạo chắc chắn là nhân tạo là khi nó có mẫu hoặc màu sắc bất thường. Lợi ích của việc sử dụng đá nhân tạo là:

 

  • Đá nung kết có độ bền đáng ngạc nhiên.
  • Đá nung kết có khả năng chống thời tiết và phù hợp cho các công trình ngoài trời.
  • Đá nung kết không thấm nhiệt và không thấm máu.
  • Đá nung kết có khả năng chống thấm nước và không thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm khi tiếp xúc.
  • Đá nung kết có khả năng chống ố và không bị ố vàng do các hóa chất và sản phẩm khác tiếp xúc với chúng.
  • Đá nung kết có độ bền cao, khó bị hư hỏng và không còn gặp vấn đề về nứt vỡ hay trầy xước.
  • Đảm bảo tính đồng nhất cho việc lựa chọn đá và tấm đá trong các dự án quy mô lớn.
  • Đá nung kết dễ dàng bảo dưỡng và giữ sạch.
  • Đá nung kết là vật liệu vệ sinh và an toàn cho việc chuẩn bị và phục vụ bữa ăn.
  • Tính chất không xốp của phương pháp đá nung kết sẽ không yêu cầu phải phủ lớp chống thấm để duy trì độ bền của chúng.
  • Tổng thể các ưu điểm khiến việc sử dụng đá nung kết trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. Hãy tưởng tượng việc đầu tư vào một chiếc bàn ăn tròn làm từ đá nung kết có vẻ ngoài giống đá cẩm thạch, tận hưởng toàn bộ vẻ đẹp của đá mà không gặp phải các vấn đề về bảo quản. Nếu bạn quyết định sử dụng đá cẩm thạch thật, bạn có thể có được chất lượng cao nhất của cả hai thế giới khi lựa chọn đá nung kết!

 

  • Các ứng dụng và mục đích sử dụng chính của gạch nung là gì?

Bây giờ là lúc chúng ta đến phần thú vị và thảo luận về các loại thiết bị mà đá nung kết được sử dụng để tạo ra. Chúng ta đã đề cập đến một số thiết bị trong các phần trước, nhưng chúng ta cho rằng sẽ tốt hơn nếu tiết lộ thêm về những ứng dụng tuyệt vời của loại đá kỳ diệu này. Đá nung kết có thể được sử dụng cho hầu hết mọi vị trí mà đá tự nhiên có thể được sử dụng, bao gồm:

Bàn bếp, đảo bếp và mặt bàn

Mặt bàn và tủ lavabo trong phòng tắm

Cầu thang

sàn nhà

Lớp ốp tường và tấm che

Sân hiên và lối đi ngoài trời

Lò sưởi tròn

Lát gạch trong các spa, bể bơi và phòng tắm ướt

Đá nung kết có sẵn dưới dạng tấm lớn, do đó có thể cần phải đo đạc và cắt chính xác cho các dự án này. Để lát đá nung kết cho các khu vực rộng lớn, bạn phải sử dụng nhiều tấm để hoàn thành công việc. May mắn thay, độ dày của đá nung kết là đồng đều, nên nó sẽ... rất Dễ dàng hơn để tạo hình một vài tấm nếu muốn.

  • Gạch nung có thể được sử dụng làm sàn không?

Đúng vậy, đá nung kết là một lựa chọn hoàn toàn mới cho sàn nhà trong nhà.

Trong trang trí nội thất, tương tự như tường, vị trí quan trọng nhất của các vật dụng nội thất bền bỉ là sàn nhà. Đồng thời, đây là một yếu tố cố định không thể thay đổi; việc lựa chọn giường đã trở nên vô cùng quan trọng.

 

Sàn nhà trong trang trí nội thất là yếu tố quan trọng quyết định việc lựa chọn sàn có phù hợp hay không; phong cách chung và tính cách của ngôi nhà, cũng như chất lượng của sàn nhà, đều ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của con người.

Một sự lựa chọn đa dạng hơn về các màu sắc sang trọng,

Chọn FOR U STONE - đá nung kết cũng có thể mang lại cảm giác mộc mạc, thoải mái như gỗ tự nhiên. Mặc dù không phải là kết cấu gỗ hiệu quả nhất, nhưng bạn cũng có thể có kết cấu đá tự nhiên.

chống thấm nước

Chống trượt

Vì sàn đá nung FOR U STONE có lớp men chống trượt đạt tiêu chuẩn R11, bạn không cần lo lắng về việc trượt ngã do nước trên sàn.

Đá nung kết FOR U có mật độ vật liệu cao và khả năng hấp thụ nước gần như bằng không; bạn không cần lo lắng về việc sàn bị biến dạng hoặc phai màu.

Kháng khuẩn

FOR U STONE Sintered Stone có khả năng ức chế hiệu quả ve, lông thú cưng và các chất gây dị ứng khác; Sàn gạch FOR U STONE Sintered Stone với độ dày cao, tỷ lệ hấp thụ nước gần như 0, có thể ức chế hiệu quả sự tích tụ của các chất gây dị ứng trên bề mặt sàn, lớp phủ kháng khuẩn giúp ức chế sự sinh sôi của vi sinh vật.

Chống trầy xước

siêu bền lâu

Vật liệu an toàn cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

Đá Sintered Stone có độ cứng Mohs lên đến 6, trong khi độ cứng Mohs của kim cương là 10, do đó, đá nung kết, dù được sử dụng làm sàn nhà, bếp hay mặt bàn bếp, không cần lo lắng về các vết trầy xước trong cuộc sống hàng ngày. Ngay cả khi sử dụng các vật dụng cứng trong môi trường ma sát cao, đá nung kết vẫn không bị hư hỏng, mà ngược lại, ma sát từ các vật dụng cứng có thể làm mòn bề mặt đá nung kết.

Do đó, nhiều bộ phim có cảnh các đầu bếp sử dụng dao để cắt rau củ trên sàn đá nung; chúng tôi không khuyến khích thực hiện việc này vì nó có thể làm hỏng mũi dao.

Axit & kiềm

sức chống cự

Chống ố vàng

Đá nung FOR U Sintered Stone được sản xuất bằng cách nung ở nhiệt độ 1300°C. , một loại đá vô cơ không chứa bất kỳ chất độc hại nào, do đó các chất axit và kiềm mà chúng ta thường xuyên tiếp xúc chạm hằng ngày Không ảnh hưởng đến đá nung kết. Do độ đặc cao của các tấm đá nung kết, gần như không có lỗ rỗng; đá nung kết không bị ố vàng.

Ngoài ra, nhờ những ưu điểm đó, đá nung kết được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, nhà bếp và các khu vực công cộng quan trọng.

  • WNhững nhược điểm của đá nung kết là gì?

Việc sử dụng một lượng lớn đá nung sẽ làm cho không gian trở nên mát mẻ hơn.

Các loại đá trang trí, bao gồm đá cẩm thạch tự nhiên, đá cẩm thạch nhân tạo, gạch ốp lát và các loại khác. Khi được sử dụng trong nội thất, các loại đá tự nhiên hoặc nhân tạo này sẽ tạo cảm giác mát mẻ cho con người.

Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng nội thất mềm mại như thảm, cây cảnh trong chậu và đèn trang trí, bố cục có thể bù đắp cho điều đó, tạo nên một không gian nội thất sang trọng và ấm cúng.

Yêu cầu về chiều dài

Viên đá nung được đề cập ban đầu có kích thước 1600x3200mm, điều này không còn phù hợp với một số căn hộ cũ đang được cải tạo do thang máy không thể vận chuyển lên được, và việc đưa tấm đá lớn như vậy lên tầng trên trở nên rất khó khăn.

Xét thấy nhiều khách hàng đã phản ánh các vấn đề này với chúng tôi, FOR U STONE Sintered Stone có thể cung cấp dịch vụ nghiên cứu và phát triển (R&D) cho khách hàng; FOR U STONE Sintered Stone có thể sản xuất tấm đá có chiều rộng từ 800-1600mm và chiều dài từ 1000-3600mm. Do đó, vấn đề về kích thước có thể được giải quyết.

  • Đá nung có bị trầy xước không?

 

Đá nung kết có độ bền cực cao, chống trầy xước và chịu nhiệt độ cao. Để đánh giá chính xác độ bền, khả năng chịu lực và độ cứng của sản phẩm đá nung kết, sản phẩm này phải được lắp đặt trên nền móng ổn định (sau khi lắp đặt nội thất, lát sàn hoặc xây tường). Các tấm sàn chắc chắn có thể nứt vỡ nếu nền móng không ổn định hoặc linh hoạt do chịu lực hoặc uốn cong. Lưu ý rằng độ dày tiêu chuẩn của tấm đá là 12 mm. Loại vật liệu này có thể mỏng hơn – 3 mm, 4 mm hoặc 6 mm. Các tấm mỏng có thể được sử dụng cho mặt trước của đồ nội thất, viền lò sưởi, vách ngăn trang trí và ốp tường trong nhà và ngoài trời. Bạn hiếm khi làm cháy sàn đá nung; bạn có thể cần cạo nó bằng dao. Một số nhà sản xuất có khả năng chống sơn, do đó có thể vẽ graffiti nhanh chóng. Vì lý do đó, tấm đá nung thường được sử dụng để ốp tường mặt tiền trường học.

  • Đá nung kết có phải là gốm sứ không?

 

Như chúng tôi đã đề cập ở phần đầu, việc nhầm lẫn giữa các vật liệu này có thể dễ dàng xảy ra nếu bạn xem qua tài liệu một cách nhanh chóng mà chưa nghiên cứu kỹ từng loại vật liệu. Điều gì khiến các chất này có thể so sánh được với nhau?

 

Cả hai đều là vật liệu nung kết.

Một trong những điểm tương đồng giữa đá nung kết và gốm sứ là cả hai bề mặt này đều được "nung kết". Chúng ta có thể không đi vào chi tiết cụ thể về thời kỳ đó. Tuy nhiên, Wikipedia cho biết như sau:

 

Sintering (hay frittage) là quá trình nén và định hình một khối vật liệu ổn định bằng cách sử dụng nhiệt độ hoặc áp lực mà không làm chảy vật liệu đến mức hóa lỏng.

Khi nghiên cứu kỹ lưỡng quá trình diễn ra trong kỹ thuật nung kết, ta có thể thấy rằng nung kết rất giống (và một số người có thể mô tả nó như một dạng) của quá trình biến chất xảy ra trong tự nhiên. Nung kết biến đổi các chất cụ thể thành một vật liệu hoàn toàn khác biệt.

 

Sự tương đồng mà chúng ta đang nhấn mạnh giữa hai loại vật liệu này (đá nung kết và gốm sứ) nằm ở kỹ thuật sản xuất. Cả gốm sứ và đá nung kết đều sử dụng phương pháp nung kết. Có những biến thể, và chúng ta có thể đề cập đến chúng trong một bài viết; tuy nhiên, hậu quả của quy trình nung kết là gì? Một sàn nhà cứng cáp, không thấm nước và chịu được hóa chất.

 

Độ cứng tương tự

Vật liệu được tạo ra từ quá trình nung kết sẽ tương thích với các thành phần được sử dụng trong kỹ thuật và các lực tác động lên vật liệu. Mỗi loại gốm sứ và đá nung kết đều có độ bền cao. Trên thực tế, mỗi loại đều cứng hơn một số bề mặt đá granite. Điều này thể hiện khả năng chống trầy xước và độ bền vững.

 

Mọi thứ đều không thấm nước.

Một trong những yêu cầu bảo vệ lâu đời đối với đá tự nhiên là, dù bạn sử dụng chất phủ bề mặt, chất phủ thấm sâu hay chất phủ thấm sâu an toàn cho thực phẩm, đá tự nhiên vẫn phải được phủ bảo vệ. Tại sao lại như vậy? Lý do là đá tự nhiên có tính xốp và có thể dễ dàng thấm hút các chất lỏng.

 

Tuy nhiên, gốm sứ và đá nung kết là các vật liệu không xốp. Phương pháp nung kết được áp dụng cho các vật liệu trong mỗi viên đá nung kết và gốm sứ tạo ra một cấu trúc không có lỗ xốp. Do đó, các vật liệu này không thấm hút chất lỏng. Chất lỏng sẽ nằm trên bề mặt và không thấm vào bên trong đá.

 

Khả năng chống lại các chất tẩy rửa

Khi một vật liệu được xử lý bằng chất phủ thấm, nó đặt ra yêu cầu trong việc vệ sinh sàn hàng ngày. Điều này không còn là một dự án khó khăn mà là một thách thức. Yêu cầu này là vật liệu phải được lau sạch bằng chất tẩy rửa trung tính pH. Do đó, đá tự nhiên phải được làm sạch bằng chất tẩy rửa này. Nếu sử dụng chất tẩy rửa axit, chất phủ thấm sẽ bị hư hỏng và các lợi ích có thể bị mất.

 

Trong việc đánh giá đá tự nhiên, cả gạch men và đá nung đều không cần chất chống thấm, như chúng ta đã đề cập trước đó, do đó các vật liệu này không yêu cầu chất tẩy rửa có chỉ số pH như các loại khác. Gạch men và đá nung là các vật liệu có thể được làm sạch bằng cách sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng. Tuy nhiên, cả hai vật liệu này đều không hoàn toàn miễn nhiễm với tác hại từ một số chất hóa học. Do đó, việc đọc và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất là điều cần thiết.

Chưa được điều tra

So sánh gốm sứ với đá nung kết

Mặc dù cả đá nung kết và vật liệu gốm sứ đều sử dụng phương pháp nung kết, chúng khác nhau ở nhiều khía cạnh quan trọng. Thứ nhất, nguyên liệu thô được sử dụng là khác nhau. Thứ hai, chính quá trình nung kết cũng khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

 

các nguyên liệu thô khác nhau

Một trong những điểm khác biệt giữa gốm sứ và đá nung là nguyên liệu thô ban đầu của chúng. Gốm sứ sử dụng các nguyên liệu chính như đất sét, silica, feldspar và flint. Trong khi đó, đá nung sử dụng các nguyên liệu thô đặc biệt. Mặc dù đá nung có thể có một số nguyên liệu chung với gốm sứ, nhưng nó cũng có những nguyên liệu mà gốm sứ không có. Liệu các nguyên liệu tự nhiên cụ thể có thực sự phụ thuộc vào lô hàng đó không?

 

Đối với một số người, việc xem xét rằng loại vải được sử dụng trong quá trình nung kết tạo ra sự khác biệt hoàn toàn có thể là một thách thức. Nhưng điều đó là đúng. Thực tế, chúng ta có thể giải thích chi tiết hơn về yếu tố này sau. Tuy nhiên, trước tiên, hãy cùng xem xét điểm khác biệt thứ hai của chúng ta.

 

Các lực tác động khác nhau trong quá trình nung kết

Chúng ta đã giải thích về quá trình sintering. Tuy nhiên, thông tin này có thể dễ dàng bị bỏ qua. Trích dẫn mà chúng ta đã đề cập ở đầu cuộc thảo luận cho biết rằng nhiệt độ và áp suất đã được sử dụng trong quá trình sintering. Nhưng có bao nhiêu cách để cung cấp nhiệt độ? Hơn nữa, áp suất có thể được tạo ra theo những cách nào? Tuy nhiên, liệu có những lực khác có thể được thêm vào quá trình sintering để đạt được kết quả độc đáo?

 

Bạn hiểu ý tôi chứ? Đá nung kết được tạo thành từ các lực và vật liệu khác nhau để tạo ra gốm sứ. Quy trình nung kết, công thức hoặc cả hai có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất đá nung kết. Đó là lý do tại sao chúng tôi đã nói trước đó rằng mỗi nhà sản xuất đá nung kết có sự khác biệt đáng kể về thành phần của sản phẩm.

 

Kết luận là gì? Trước hết, gốm sứ và đá nung kết có nhiều điểm tương đồng; chúng được bảo quản và bảo dưỡng theo cách tương tự. Ngoài ra, cả hai đều bền bỉ và chống trầy xước. Tuy nhiên, chúng khác nhau về thành phần và quy trình sản xuất cụ thể của từng loại. Dù bạn chọn loại nào (nếu bạn đang phân vân giữa hai loại này), việc tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất sẽ cung cấp cho bạn thông tin cần thiết để tận dụng tối đa mặt bàn bếp của mình.

  • Đá nung có bị ố không?

 

Đá nung kết có khả năng chống bám bẩn và không bị ố vàng do các hợp chất hóa học và các vật liệu khác tiếp xúc với chúng. Đá nung kết có độ bền cực cao, khó bị hư hỏng và không bị nứt vỡ hay trầy xước một cách dễ dàng.

  • Đá nung có dễ vỡ không?

Không hẳn; điều đó phụ thuộc vào chất lượng và cách sử dụng của đá nung kết.

  • WĐiều gì khiến đá nung vỡ?

Vì bề mặt của đá nung kết dễ bị nứt, các vết nứt có thể xuất hiện trong quá trình lắp đặt và sử dụng, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng. Các phương pháp chính để sửa chữa đá nung kết bị nứt như sau: Hiện nay, các vật liệu polymer thông dụng được sử dụng để cải thiện đá nung kết bị nứt, chẳng hạn như: Tuy nhiên, hôm nay chúng ta không bàn về cách sửa chữa, mà cần hiểu tại sao các vết nứt lại xuất hiện ngay từ đầu.

1. Sự thay đổi nhiệt độ

Đá nung kết là một vật liệu vô cơ, và sự giãn nở và co ngót nhiệt là hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, đá nung kết là vật liệu vô cơ, điều này có nghĩa là sự thay đổi nhiệt độ có tác động lớn hơn đối với đá nung kết. Khi nhiệt độ đạt đến một mức nhất định, sự giãn nở và co ngót nhiệt bên trong sẽ gây ra các vết nứt trên bề mặt đá nung kết, đặc biệt rõ rệt khi nhiệt độ thấp. Đặc biệt khi nhiệt độ thấp, tác động của sự thay đổi nhiệt độ lên các mối nối của tấm đá nung kết trở nên rõ rệt hơn; nếu chênh lệch nhiệt độ quá lớn, sẽ xảy ra hiện tượng giãn nở và co ngót nhiệt, không đều giữa nóng và lạnh, v.v. Điều này đòi hỏi chúng ta phải chú ý hơn trong quá trình lắp đặt.

2. Lắp đặt và thi công

 

1. Vị trí lắp đặt của đá nung kết. Nếu nhân viên thi công có mặt tại công trường nhưng không sử dụng đệm phù hợp trong quá trình thi công hoặc vị trí lắp đặt của đá nung kết không được xác định trước khi lát, điều này sẽ dẫn đến nứt vỡ do giãn nở và co ngót nhiệt trong quá trình lắp đặt. ;

 

2. Nếu nhân viên thi công có mặt tại công trường và không xem xét khả năng nứt vỡ của gạch nung sau này trước khi lắp đặt, dẫn đến việc gạch nung bị nứt vỡ;

 

3. Nếu công nhân xây dựng tháo gỡ gạch lát sàn trước khi lắp đặt và không có khe co giãn giữa gạch và nền, gạch sẽ nứt do sự giãn nở và co lại do nhiệt;

 

4. Vị trí lắp đặt quá gần các kết cấu đặc biệt như tường ngoài, và không đủ khe co giãn được dự trữ cho quá trình xử lý, dẫn đến nứt vỡ trên đá nung do sự giãn nở và co ngót nhiệt;

 

5. Các khe hở phải được chuẩn bị trước khi lắp đặt, nếu không các lỗ sẽ không được đặt đúng vị trí và các khe hở sẽ xuất hiện sau này, dẫn đến nứt vỡ.

3. Tác động từ bên ngoài

 

 

Một số người bạn có thể nghĩ rằng đá nung kết là đá tự nhiên và không dễ bị hư hỏng. Đá nung kết là vật liệu nhân tạo, trong khi đá tự nhiên có độ bền nén đặc trưng. Tuy nhiên, các lực tác động từ bên ngoài không thể tránh khỏi trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, gây ra hư hỏng bề mặt.

 

Giải pháp:

 

1. Khi sử dụng đá nung kết, hãy xử lý chúng cẩn thận.

 

2. Sau khi lắp đặt, bạn có thể đặt một số cây xanh hoặc hoa trên mặt bàn để tăng thêm vẻ đẹp cho không gian.

4. Các lý do khác

 

 

Việc nứt vỡ của đá nung kết xảy ra do sự thay đổi nhiệt độ, thay đổi độ ẩm môi trường và sự cẩu thả trong quá trình lắp đặt hoặc sau khi lắp đặt. Trong số đó, các vết nứt do thay đổi nhiệt độ thường phổ biến hơn. Nếu xuất hiện vết nứt trên bề mặt đá nung kết, điều này sẽ ảnh hưởng đến thẩm mỹ và ngoại hình, đồng thời mang lại trải nghiệm xấu cho người tiêu dùng.

  • Đá nung có dễ bị vỡ vụn không?

Đúng vậy, đá nung kết sẽ bị sứt mẻ nếu sử dụng một cách cẩu thả.

  • Sửa chữa vết nứt trên đá nung kết

Lắp đặt, cải tạo và thậm chí là phục hồi là những công việc đôi khi được gọi là sửa chữa các vết nứt trên bề mặt đá nung kết. Vật liệu này được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, và giống như mọi vật liệu khác, nó không phải lúc nào cũng miễn nhiễm với các loại hư hỏng. Ngay cả các sản phẩm đá nung kết cũng có thể có những khuyết điểm. Thường thì những vết nứt này xuất hiện dưới dạng các vết nứt nhỏ. Bản tin này sẽ thảo luận về lý do tại sao việc sửa chữa vết nứt là cần thiết, ngay cả đối với các vật liệu bền bỉ. Chúng ta cũng có thể giải thích những gì cần làm khi sửa chữa vết nứt trên sản phẩm làm từ đá nung kết.

Ngoài ra, chúng tôi có thể xử lý các bậc thang cần thiết để sửa chữa vết nứt trên sàn làm từ vật liệu đá nung kết. Để xem video minh họa cách sửa chữa vết nứt đơn giản như thế nào, hãy nhấp vào đây để xem demo bộ dụng cụ sửa chữa vết nứt và xem nó dễ dàng ra sao. Bạn có thể tham khảo các tài liệu về đá nung kết để biết thêm thông tin về vật liệu này. Và đây là nơi bạn có thể tìm thêm thông tin về việc sửa chữa vết nứt trên đá. Bây giờ quay lại chủ đề chính: sửa chữa vết nứt trên đá nung kết.

 

  • Mặt bàn đá nung chảy bị sứt mẻ

Một trong những ứng dụng của vật liệu như đá nung kết là mặt bàn bếp. Tuy nhiên, không phải tất cả các mặt bàn đều phù hợp với đá nung kết, nhưng khi mặt bàn được làm từ vật liệu này, việc nhận thức rằng có thể cần phải sửa chữa vết nứt là điều cần lưu ý. Mặt bàn bếp làm từ đá nung kết có thể bị nứt ngay cả ở những vị trí mà bạn không ngờ tới.

 

  • Bề mặt đá nung kết có độ bền cao, nhưng không phải là không thể phá hủy.

Mặc dù mặt bàn bếp bằng đá hoặc mặt bàn bếp làm từ đá nung kết có độ bền cao, điều đó không có nghĩa là mặt bàn không thể bị vỡ. Đặc biệt, mặt bàn bếp có thể dễ bị nứt vỡ. Các vật liệu bền có thể bị nứt vỡ ở khu vực cụ thể nếu chúng chịu tác động đột ngột hoặc lực tác động mạnh. Khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất của mặt bàn là một yếu tố quan trọng. Mặt bàn bếp có nhiều cạnh có thể bị nứt vỡ, đặc biệt nếu một vật thể cứng va chạm vào cạnh. Sửa chữa một phần mặt bàn bếp có nghĩa là bạn có thể tiết kiệm được một khoản tiền. Hoặc, nếu bạn có dụng cụ sửa chữa, việc sửa chữa vết nứt có thể giúp bạn tiết kiệm một ít tiền, tùy thuộc vào chi phí và tần suất sử dụng thiết bị sửa chữa.

 

  • Phục hồi chip trên bề mặt đá nung kết.

Kỹ thuật này khá đơn giản khi nói đến việc sửa chữa các vết nứt trên bề mặt đá nung kết. Việc sửa chữa vết nứt sẽ đòi hỏi một chút công sức, thời gian và sự kiên nhẫn. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn xứng đáng với người mua. Điều này là do chủ sở hữu các bề mặt đã nhận ra chất liệu và chi phí liên quan đến việc thay thế các tấm ốp làm từ đá nung kết.

 

  • Để sửa chữa một con chip, cần những gì?

Đủ thông tin về ai, khi nào và tại sao. Hãy tập trung vào dữ liệu về cái gì và cách thức vì nó liên quan đến việc sửa chữa các vết nứt trên sàn đá nung kết. Danh sách sau đây liệt kê các dụng cụ và linh kiện cần thiết để sửa chữa và khắc phục các vết nứt trên sàn đá nung kết.

 

  • Máy gia công để làm phẳng vùng bị sứt mẻ.
  • Vật liệu dùng để lấp đầy trong giai đoạn bị nứt của sàn.
  • Màu nhuộm phù hợp với màu của đá nung kết.
  • Máy phân phối để đổ đầy chip bằng chất độn
  • Mặt sàn phẳng dùng làm khuôn cho tấm đá nung kết.
  • Các bước sửa chữa vết nứt bằng đá nghiền
  • Công cụ phù hợp để sửa chữa vết nứt là điều cần thiết ngay từ đầu quy trình. Tuy nhiên, đây là một khởi đầu tốt. Việc sử dụng thiết bị một cách hiệu quả mới là yếu tố quyết định kết quả.
  •  Việc sửa chữa các vết nứt trên bề mặt đá nung kết bao gồm các bước sau đây.

 

Làm sạch bề mặt đá nung kết mà bạn đang sửa chữa.

Vui lòng loại bỏ bụi bẩn từ quá trình mài mòn khu vực bị sứt mẻ và làm phẳng bề mặt.

Để vùng đã được làm sạch của đá nung khô hoàn toàn.

Đặt tấm đúc phẳng lên bề mặt tấm đá nung kết tại vị trí cần lấp đầy và kẹp chặt ngay lập tức.

Chất độn và bột màu được trộn lẫn với nhau để tạo ra hỗn hợp có màu sắc phù hợp với sàn đá nung.

Vùng xung quanh các vùng màu lấp đầy khoảng trống giữa sàn đá nung và bề mặt khuôn phẳng của bạn.

  • Bạn có thể theo dõi cho đến khi chất độn khô cứng và khô hoàn toàn không?

Làm sạch và làm mịn các viền của vùng đã được nhồi để loại bỏ phần nhồi thừa.

Demo khôi phục bề mặt bằng gói khôi phục Chip

Trong video dưới đây, bạn có thể thấy việc sửa chữa một vết nứt trở nên dễ dàng như thế nào khi bạn có đầy đủ các thiết bị cần thiết để thực hiện và sử dụng thách thức một cách hiệu quả.

  • Chăm sóc và bảo quản đá nung kết

Các chuyên gia và người mua sử dụng các sản phẩm chăm sóc sàn để bảo dưỡng và bảo quản bề mặt đá nung kết, chẳng hạn như sản xuất đá nung kết bằng các vật liệu chính xác. Một lần nữa, cách thức bảo dưỡng và bảo quản các bề mặt này bị ảnh hưởng bởi đặc tính của chúng.

 

  • Khả năng chống thấm và chống bám bẩn

Vì đá nung kết không có lỗ rỗng, có thể không cần thực hiện các chương trình phủ lớp chống thấm định kỳ. Lớp phủ chống thấm được thiết kế cho các vật liệu có lỗ rỗng. Nó thấm vào các lỗ rỗng của vật liệu (thường là đá tự nhiên) và tạo ra một lớp màng ngăn giảm khả năng thấm hút của đá. Tuy nhiên, mặc dù đá nung kết không có lỗ rỗng, nó không phải là không thấm nước. Thay vào đó, nó có khả năng chống thấm. Tại sao có sự khác biệt này? Thực tế, đá nung kết có thể bị ố. Điều này có nghĩa là các vết ố chỉ bám trên bề mặt đá và không thấm vào các lỗ rỗng của vật liệu.

 

  • Chất tẩy rửa cho vết bẩn đặc biệt

Ngoài tính không thấm nước, đá nung kết còn có khả năng chống lại các hợp chất hóa học rất tốt. Điều này có nghĩa là nó có thể được làm sạch bằng nhiều loại chất tẩy rửa khác nhau. Trên thực tế, ít có chất hóa học nào gây hại cho bề mặt đá nung kết. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là bất kỳ chất tẩy rửa nào cũng có thể sử dụng. Khách hàng cần luôn tuân thủ hướng dẫn bảo dưỡng và vệ sinh do nhà sản xuất của bề mặt cụ thể cung cấp.

 

Các tác nhân gây ố vàng có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau và được xử lý bằng cách sử dụng các loại chất tẩy rửa khác nhau. Các chất tẩy rửa như axit, chất tẩy rửa kiềm, dung môi và chất oxy hóa là những loại chất tẩy rửa có thể sử dụng trên bề mặt đá nung kết. Tùy thuộc vào loại vết ố trên bề mặt, bạn có thể sử dụng loại chất tẩy rửa phù hợp. Một số chất có thể gây ố màu bao gồm:

Tất nhiên, danh sách đó chỉ là một phần. Nhưng nó vẫn phản ánh đúng vấn đề. Cụ thể, nhiều chất có thể gây ra vết ố trên đá nung kết. Ngoài ra, mỗi loại vật liệu trong danh sách đó phản ứng mạnh hơn với một số chất tẩy rửa so với những loại khác. Một ví dụ từ danh sách trên là cặn khoáng. Sử dụng chất tẩy rửa để loại bỏ cặn vôi trên sàn do cặn khoáng có thể rất hiệu quả.

 

  • Chất tẩy rửa bề mặt

Mặc dù không cần sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho đá nung kết, vẫn có một số yếu tố khác cần xem xét khi lựa chọn chất tẩy rửa phù hợp cho loại đá này. Ví dụ, việc chọn một chất tẩy rửa không để lại vết bẩn sẽ giúp bề mặt đá trở nên sạch sẽ và không bị ảnh hưởng bởi các vết bẩn xuất hiện trên các loại vật liệu khác nhau.

 

Như chúng ta đã thấy, bề mặt đá nung kết là một lựa chọn độc đáo và thú vị để sử dụng làm bề mặt phức tạp. Chúng có nhiều ưu điểm và có sẵn trong nhiều tùy chọn màu sắc và kết cấu. Việc đá nung kết có phù hợp với dự án của bạn hay không sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về vật liệu bền bỉ và hấp dẫn này sẽ giúp quá trình lựa chọn trở nên dễ dàng hơn.

 

 

Sản phẩm liên quan

Tấm đá nung chảy Patagonia 30007561689 1663292156381 Đá nung chảy là gì? 21 giới thiệu uy tín

Tấm đá thiêu kết Patagonia

 

Nero Marquina đá nung kết 30032883939 1663292546174 Đá nung kết là gì? 21 giới thiệu chính thức

Tấm đá thiêu kết Nero Marquina

 

Đá sa thạch xám, tấm đá nung kết 08497326919 1663293474706 Đá nung kết là gì? 21 giới thiệu chính thức

Tấm đá thiêu kết sa thạch xám

 

Tấm đá nhân tạo Ariston White 35243912690 1663297724939 Đá nhân tạo là gì? 21 giới thiệu chính thức

Tấm đá thiêu kết trắng Ariston

 

BeigeTravertineSinteredPorcs 1688626707564 Đá nung kết là gì? 21 giới thiệu chính thức

Tấm đá thiêu kết trông giống đá travertine

 

Nhận báo giá ngay

Chúng tôi rất vui được tiếp nhận các câu hỏi của quý khách và sẽ trả lời trong vòng 24 giờ. Vui lòng kiểm tra hộp thư đến của quý khách để xem các tin nhắn từ “[email protected]“!